Đăng ký tư vấn & nhận tài liệu
Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.
Từ vựng tiếng anh C1 C2 sẽ bao gồm các chủ đề từ sơ cấp đến cao cấp.
- Trình độ C1 cần nắm vững 8000 – 12000 từ vựng.
- Trình độ C2 cần nắm vững 14000 – 16000 từ vựng.
- Các nhóm kiến thức từ vựng cần nắm vững gồm: từ vựng học thuật AWL, cụm từ cố định nâng cao, từ vựng chủ điểm xã hội chuyên sâu, động từ và thành ngữ bậc cao.
Để đạt được trình độ C1 VSTEP (bậc 5/6 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam) và hướng tới C2, học viên không học từ vựng đơn lẻ mà phải làm chủ một hệ thống ngôn ngữ mang tính định lượng và định tính rõ ràng dưới đây:
Để bứt phá qua các bài thi Nghe, Đọc, Viết, Nói của đề thi chứng chỉ tiếng anh C1 VSTEP, nội dung học từ vựng của bạn bắt buộc phải bao gồm 4 nhóm kiến thức cốt lõi sau:
Dưới đây là bằng từ vựng tiếng anh trình độ C1 bao gồm nghĩa tiếng anh, tiếng việt và phiên âm.
1. Chủ đề: Kinh doanh & Kinh tế (Business & Economics)
| Từ vựng | Phiên âm (UK) | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt (Chuẩn C1/C2) |
| Entrepreneur | /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/ | A person who starts a business and is willing to risk loss in order to make money. | Nhà doanh nghiệp, nhà khởi nghiệp. |
| Stakeholder | /ˈsteɪkˌhəʊl.dər/ | A person or group with an interest, concern, or investment in a business. | Bên liên quan, các bên hữu quan. |
| Sustainability | /səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/ | The quality of being able to continue over a long period without causing damage. | Sự phát triển bền vững, tính bền vững. |
| Merger | /ˈmɜː.dʒər/ | When two or more companies join together to form a single company. | Sự sáp nhập doanh nghiệp. |
| Revenue | /ˈrev.ən.juː/ | The income that a company receives from its normal business activities. | Doanh thu, tổng thu nhập ngân sách. |
| Risk management | /rɪsk ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ | The process of identifying, assessing, and prioritizing business risks. | Quy trình quản lý trị rủi ro. |
2. Chủ đề: Chính trị & Thể chế (Politics & Government)
| Từ vựng | Phiên âm (UK) | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt (Chuẩn C1/C2) |
| Diplomacy | /dɪˈpləʊ.mə.si/ | The activity or skill of managing international relations. | Hoạt động ngoại giao, khoa giao tế. |
| Ideology | /ˌaɪ.diˈɒl.ə.dʒi/ | A system of ideas and ideals forming the basis of economic/political theory. | Hệ tư tưởng, ý thức hệ chính trị. |
| Sovereignty | /ˈsɒv.rɪn.ti/ | Supreme power or authority of a state to govern itself. | Chủ quyền quốc gia tối cao. |
| Constituency | /kənˈstɪtʃ.u.ən.si/ | A body of voters in a specified area who elect a representative. | Cử tri đoàn, khu vực bầu cử. |
| Populism | /ˈpɒp.jə.lɪ.zəm/ | A political approach that appeals to ordinary people disregarded by elites. | Chủ nghĩa dân túy. |
| Authoritarianism | /ɔːˌθɒr.ɪˈteə.ri.ən.ɪ.zəm/ | Government characterized by strong central power and limited freedom. | Chế độ độc đoán, chủ nghĩa độc tài. |
| Totalitarianism | /təʊˌtæl.ɪˈteə.ri.ən.ɪ.zəm/ | A centralized dictatorial system requiring complete subservience to the state. | Chủ nghĩa toàn trị. |
| Theocracy | /θiˈɒk.rə.si/ | A system of government in which priests rule in the name of God. | Chế độ thần quyền. |
| Meritocracy | /ˌmer.ɪˈtɒk.rə.si/ | A system in which individuals are advanced based on their achievements. | Chế độ trọng dụng nhân tài. |
3. Chủ đề: Thiên nhiên & Môi trường (Nature & Environment)
| Từ vựng | Phiên âm (UK) | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt (Chuẩn C1/C2) |
| Biodiversity | /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ | The variety of plant and animal life in a particular habitat. | Sự đa dạng sinh học. |
| Conservation | /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ | The action of preserving, protecting, or restoring the environment. | Sự bảo tồn thiên nhiên. |
| Carbon footprint | /ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ | The total amount of greenhouse gases emitted by human activities. | Dấu chân carbon, lượng phát thải khí nhà kính. |
| Erosion | /ɪˈrəʊ.ʒən/ | The process by which the surface of the Earth is destroyed by natural forces. | Sự xói mòn, hiện tượng xâm thực. |
| Wilderness | /ˈwɪl.də.nəs/ | An uncultivated, uninhabited, and natural region. | Vùng hoang dã, tự nhiên nguyên sinh. |
| Ozone depletion | /ˈəʊ.zəʊn dɪˈpliː.ʃən/ | The thinning of the ozone layer in the stratosphere. | Sự suy giảm tầng ozon. |
| Sustainable development | /səˈsteɪ.nə.bəl/ | Development meeting present needs without compromising future generations. | Sự phát triển bền vững. |
4. Chủ đề: Tư duy & Tính cách (Psychology & Personality)
| Từ vựng | Phiên âm (UK) | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt (Chuẩn C1/C2) |
| Resilience | /rɪˈzɪl.i.əns/ | The capacity to recover quickly from difficulties; toughness. | Năng lực phục hồi, sự kiên cường. |
| Integrity | /ɪnˈteɡ.rə.ti/ | The quality of being honest and having strong moral principles. | Sự chính trực, tính liêm chính. |
| Altruism | /ˈæl.tru.ɪ.zəm/ | Disinterested and selfless concern for the well-being of others. | Lòng vị tha, chủ nghĩa vị tha. |
| Fortitude | /ˈfɔː.tɪ.tʃuːd/ | Courage in pain or adversity. | Nghị lực kiên cường, sự dũng cảm. |
| Tenacity | /təˈnæs.ə.ti/ | The quality of holding fast; persistent determination. | Tính kiên trì, sự bền bỉ cố chấp. |
| Sagacity | /səˈɡæs.ə.ti/ | The quality of being discerning, sound in judgment, and farsighted. | Sự khôn ngoan, tính sáng suốt. |
| Equanimity | /ˌek.wəˈnɪm.ə.ti/ | Mental calmness, composure, and evenness of temper. | Sự điềm tĩnh, tính bình thản (trước biến cố). |
5. Chủ đề: Xung đột & Chiến tranh (Conflict & Warfare)
| Từ vựng | Phiên âm (UK) | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt (Chuẩn C1/C2) |
| Armistice | /ˈɑː.mɪ.stɪs/ | A formal agreement of warring parties to stop fighting; a truce. | Hiệp định đình chiến, lệnh ngừng bắn. |
| Collateral damage | /kəˈlæt.ər.əl/ | Unintended damage to non-combatants during a military operation. | Thiệt hại ngoài dự kiến, thiệt hại phụ kèm theo. |
| Genocide | /ˈdʒen.ə.said/ | The deliberate killing of a large group of people of a specific nation. | Tội diệt chủng. |
| Conscription | /kənˈskrɪp.ʃən/ | Compulsory enlistment of people into the national armed forces. | Nghĩa vụ quân sự, chế độ tòng quân bắt buộc. |
| Proxy war | /ˈprɒk.si wɔːr/ | A conflict where opposing countries avoid direct war by supporting third parties. | Chiến tranh ủy nhiệm. |
| War of attrition | /wɔːr əv əˈtrɪʃ.ən/ | Prolonged conflict where each side seeks to gradually wear down the other. | Chiến tranh tiêu hao lực lượng. |
6. Chủ đề: Y tế & Dịch tễ học (Medicine & Epidemiology)
| Từ vựng | Phiên âm (UK) | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt (Chuẩn C1/C2) |
| Epidemic | /ˌep.ɪˈdem.ɪk/ | A widespread occurrence of an infectious disease in a community. | Dịch bệnh khu vực, nạn dịch địa phương. |
| Pandemic | /pænˈdem.ɪk/ | An outbreak of a disease that occurs over a wide geographic global area. | Đại dịch toàn cầu. |
| Endemic | /enˈdem.ɪk/ | A disease regularly found among particular people or in a certain area. | Bệnh lưu hành nội địa, bệnh đặc hữu. |
| Pathogen | /ˈpæθ.ə.dʒən/ | A bacterium, virus, or other microorganism that can cause disease. | Mầm bệnh, tác nhân gây bệnh. |
| Prophylaxis | /ˌprɒf.ɪˈlæk.sɪs/ | Action taken to prevent disease, especially specified protective treatment. | Biện pháp phòng bệnh, điều trị dự phòng. |
| Prognosis | /prɒɡˈnəʊ.sɪs/ | The likely course of a disease or ailment. | Tiên lượng bệnh (Dự đoán diễn tiến của bệnh). |
| Asymptomatic | /ˌeɪ.sɪmp.təˈmæt.ɪk/ | Showing no symptoms of a particular disease. | Không có triệu chứng, vô triệu chứng. |
7. Chủ đề: Thị trường lao động giới trẻ (Youth Employment)
| Từ vựng | Phiên âm (UK) | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt (Chuẩn C1/C2) |
| Underemployment | /ˌʌn.dər.ɪmˈplɔɪ.mənt/ | The condition in which people are employed at less than full-time or entry jobs. | Tình trạng thiếu việc làm/Làm việc dưới trình độ. |
| Vocational skills | /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl skɪlz/ | Specific skills related to a particular occupation or trade. | Kỹ năng nghề nghiệp, kỹ năng hướng nghiệp. |
| Career prospects | /kəˈrɪə ˈprɒs.pekts/ | The possibilities for future success and advancement in one’s career. | Triển vọng nghề nghiệp tương lai. |
| Emotional intelligence | /ɪˈməʊ.ʃən.əl/ | The ability to understand, use, and manage emotions effectively. | Trí tuệ cảm xúc (EQ). |
| Critical thinking | /ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/ | The objective analysis and evaluation of an issue to form a judgment. | Tư duy phản biện. |
8. Chủ đề: Du lịch học thuật & Khám phá (Advanced Tourism)
| Từ vựng | Phiên âm (UK) | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt (Chuẩn C1/C2) |
| Itinerary | /aɪˈtɪn.ər.ər.i/ | A planned route or detailed journey. | Lịch trình chuyến đi chi tiết. |
| Cultural immersion | /ˈkʌl.tʃər.əl/ | The act of becoming actively involved in the culture of an unfamiliar place. | Sự hòa nhập văn hóa sâu sắc. |
| Ecotourism | /ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/ | Tourism directed towards exotic, often threatened, natural environments. | Du lịch sinh thái bền vững. |
| Expedition | /ˌek.spəˈdɪʃ.ən/ | A journey undertaken for a particular scientific or exploratory purpose. | Chuyến thám hiểm, cuộc viễn chinh. |
Hỗ Trợ Ôn Luyện Thi Chứng Chỉ Tiếng Anh A2, B1, B2, C1 Và Tương Đương Trong Thời Gian Ngắn Nhất – Bằng Chuẩn Hồ Sơ Gốc Trên Website Nhà Trường
Dưới đây VSTEP Việt Nam sẽ giới thiệu những cuốn sách học từ vựng tiếng anh C2 được đánh giá tốt nhất.
– Tác giả: Andrew Betsis và Sean Haughton
– Công ty phát hành: Nhân Trí Việt
– Nhà xuất bản: NXB Tổng hợp TP Hồ Chí Minh
– Năm tái bản gần nhất: 2020

Đây là cuốn sách bổ trợ vốn từ vựng ở trình độ C2, tương đương IELTS 7.0 trở lên. Nội dung cuốn sách là tổng hợp các từ vựng ở nhiều lĩnh vực khác nhau (the business world, the world of politics, employment, crime and punishment, …) với rất nhiều bài tập để học từ vựng và cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Học viên hãy download sách tại đây.
– Tác giả: Malcolm Mann, Steve Taylore Knowles
– Nhà xuất bản: Macmillan
– Năm tái bản gần nhất: 2020

Đây là cuốn sách cung cấp những kiến thức về từ vựng và ngữ pháp tiếng anh theo từng chủ đề. Nội dung cuốn sách là tổng hợp những kiến thức, thường được sử dụng trong các kỳ thi chứng chỉ tiếng anh khung châu Âu. Ngoài cung cấp kiến thức sách còn hướng dẫn người đọc cách sử dụng từ vựng và ngữ pháp theo ngữ cảnh phù hợp. Thí sinh có thể download tại bài viết: Sách Destination C1&C2.
Trên đây là danh sách từ vựng tiếng anh C2 theo chủ đề và phương pháp học hiệu quả nhớ lâu. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp học viên nâng cao kiến thức từ vựng của bản thân.
Xem thêm:
Download tài liệu ôn thi tiếng anh C1 C2.
Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.
Hỗ trợ trực tuyến 24/7