Ngữ pháp tiếng anh A1 học những gì? Các chủ điểm cần ghi nhớ

Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh A1:

  • Câu đơn: câu khẳng định, phủ định, câu hỏi.
  • Tính từ và sở hữu;Thì hiện tại đơn; Dạng tiếp diễn.
  • Các giới từ: on, in, under, next to, etc; Số và danh từ số ít/số nhiều.
  • Câu hỏi với “Wh-“: what, where, who; Động từ Modal cơ bản: can, must.
  • Thời gian và ngày tháng; Biểu Thức Cơ Bản với “How Much” và “How Many”.

Trình độ tiếng anh A1 học những kiến thức ngữ pháp gì?

Trình độ A1 (Cơ bản – Beginner) là viên gạch đầu tiên trong Khung tham chiếu ngôn ngữ. Ở cấp độ này, người học chỉ tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp nền tảng nhất để phục vụ mục đích giới thiệu bản thân, mô tả đời sống hằng ngày và giao tiếp ở mức độ đơn giản. Dưới đây là tổng hợp toàn bộ các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh A1 hệ thống theo từng nhóm kiến thức cốt lõi.

Hệ thống các thì và động từ cơ bản (Tenses & Verbs)

1. Động từ To be (Thì Hiện tại đơn)

Mục đích: Dùng để định danh, giới thiệu thông tin cơ bản (tên, tuổi, nghề nghiệp, quốc tịch, nguồn gốc) hoặc mô tả trạng thái, cảm xúc, tính chất của người và sự vật tại thời điểm hiện tại.

Cấu trúc:

– Khẳng định: S + am/is/are + N/Adj

– Phủ định: S + am/is/are + not + N/Adj

– Nghi vấn: Am/Is/Are + S + N/Adj?

Giải nghĩa: Động từ “To be” chia theo chủ ngữ: “I” đi với “am”; “He/She/It/Danh từ số ít” đi với “is”; “You/We/They/Danh từ số nhiều” đi với “are”. Cụm “not” đứng sau “To be” trong câu phủ định.

Ví dụ:

– Khẳng định: I am a student. (Tôi là một học sinh.)

– Phủ định: She is not from Vietnam. (Cô ấy không đến từ Việt Nam.)

– Nghi vấn: Are you tired? (Bạn có mệt không?)

2. Thì Hiện tại đơn với Động từ thường (Present Simple Tense)

Mục đích: Diễn đạt một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại theo chu kỳ trong đời sống hằng ngày, hoặc tuyên bố một sự thật hiển nhiên, một chân lý quy luật.

Cấu trúc:

– Khẳng định: S + V(s/es)

– Phủ định: S + do/does + not + V-(inf)

– Nghi vấn: Do/Does + S + V-(inf)?

Giải nghĩa: Nếu chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He/She/It/Danh từ số ít), động từ phải thêm đuôi “-s” hoặc “-es”. Khi mượn trợ động từ “do/does” trong câu phủ định và nghi vấn, động từ chính phải đưa về dạng nguyên thể (V-inf). Thường đi kèm trạng từ tần suất: Always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ).

Ví dụ:

– Khẳng định: I play tennis every weekend. (Tôi chơi tennis mỗi cuối tuần.)

– Vị trí trạng từ: She always eats breakfast in the morning. (Cô ấy luôn luôn ăn sáng vào buổi sáng.)

– Phủ định: He does not like coffee. (Anh ấy không thích cà phê.)

3. Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)

Mục đích: Diễn đạt một hành động đang thực sự diễn ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.

Cấu trúc:

– Khẳng định: S + am/is/are + V-ing

– Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing

– Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?

Giải nghĩa: Cấu trúc bắt buộc phải có hai thành phần: trợ động từ “To be” (am/is/are) chia theo chủ ngữ và động từ chính thêm đuôi “-ing” (V-ing) để biểu thị tính chất tiếp diễn của hành động.

Ví dụ:

– Khẳng định: I am reading a book. (Tôi đang đọc một cuốn sách.)

– Mở rộng (Cấu trúc chỉ sở thích với V-ing): She likes swimming. (Cô ấy thích việc bơi lội – cấu trúc này sử dụng danh động từ V-ing đóng vai trò tân ngữ chỉ hoạt động yêu thích).

4. Động từ khuyết thiếu cơ bản (Basic Modal Verbs): Can & Must

Mục đích: Dùng để diễn tả khả năng, năng lực thực hiện một hành động, sự xin phép/cho phép (đối với Can) hoặc biểu thị một nghĩa vụ, trách nhiệm, sự bắt buộc phải thực hiện theo quy định (đối với Must).

Cấu trúc: S + can/must + V-(inf)

Giải nghĩa: “Can” và “Must” là các động từ khuyết thiếu. Động từ đi liền sau chúng luôn luôn ở dạng nguyên thể không chia (V-inf), bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều.

Ví dụ

– Can (Năng lực): I can speak English. (Tôi có thể nói tiếng Anh.)

– Can (Xin phép): Can I use your phone? (Tôi có thể mượn điện thoại của bạn không?)

– Must (Bắt buộc): You must wear a helmet. (Bạn bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm.)

Danh từ, tính từ và cấu trúc chỉ sở hữu (Nouns & Adjectives)

1. Danh từ số ít và danh từ số nhiều (Singular & Plural Nouns)

Mục đích: Dùng để phân biệt số lượng của sự vật, con người, con vật đang được nhắc đến là một (số ít) hay từ hai trở lên (số nhiều) trong tiếng Anh.

Cấu trúc:

– Số ít: a/an + N-(số ít)

– Số nhiều: N + s/es

Giải nghĩa: Sử dụng mạo từ “a/an” trước danh từ đếm được số ít (“an” đứng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm U, E, O, A, I). Đối với danh từ số nhiều quy tắc, ta thêm đuôi “-s” hoặc “-es” vào sau danh từ gốc.

Ví dụ: One cat, two cats. (Một con mèo, hai con mèo.) / An apple, three apples. (Một quả táo, ba quả táo.)

2. Vị trí của tính từ mô tả (Adjective + Noun)

Mục đích: Dùng để cung cấp thêm thông tin về đặc điểm, tính chất, màu sắc, kích thước nhằm làm rõ nghĩa cho một danh từ cụ thể.

Cấu trúc: Adj + N hoặc S + To be + Adj

Giải nghĩa: Trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh, tính từ mô tả có vị trí đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (khác với trật tự từ trong tiếng Việt). Ngoài ra, tính từ cũng có thể đứng sau động từ “To be”.

Ví dụ: He has a big house. (Anh ấy có một ngôi nhà lớn – tính từ “big” đứng trước danh từ “house”.) / She has a red car. (Cô ấy có một chiếc xe màu đỏ.)

3. Cấu trúc so sánh tính từ (Comparatives & Superlatives)

Mục đích: Dùng để so sánh đặc điểm, tính chất giữa hai đối tượng với nhau (So sánh hơn) hoặc so sánh một đối tượng vượt trội nhất trong một tập thể từ ba đối tượng trở lên (So sánh nhất).

Cấu trúc (Đối với tính từ ngắn bậc A1):

– So sánh hơn: S1 + To be + Adj-er + than + S2

– So sánh nhất: S + To be + the + Adj-est + N

Giải nghĩa: Đối với tính từ ngắn (tính từ có 1 âm tiết), ta thêm đuôi “-er” và từ “than” để tạo cấu trúc so sánh hơn. Để tạo cấu trúc so sánh nhất, ta thêm mạo từ “the” phía trước và thêm đuôi “-est” vào sau tính từ.

Ví dụ:

– So sánh hơn: My car is faster than yours. (Xe của tôi nhanh hơn xe của bạn.

– So sánh nhất: The cheetah is the fastest animal. (Báo săn là loài động vật nhanh nhất.)

4. Cách biểu thị sở hữu (Possessive)

Mục đích: Xác định mối quan hệ sở hữu quyền sở hữu của một người hoặc một nhóm người đối với một người/sự vật khác.

Cấu trúc:

– Sở hữu cách: Noun1’s + Noun2 (Noun2 của Noun1)

– Tính từ sở hữu: Tính\ từ\ sở\ hữu + Noun

Giải nghĩa: Sử dụng hình thức thêm dấu phẩy và chữ s (‘s) ngay sau danh từ làm chủ sở hữu để chỉ quyền sở hữu đối với danh từ đứng sau. Đối với tính từ sở hữu (My, your, his, her, its, our, their), chúng luôn đứng trước danh từ và thay thế hoàn toàn cho danh từ làm chủ sở hữu.

Ví dụ:

– Sở hữu cách: This is Mary’s book. (Đây là cuốn sách của Mary.)

– Tính từ sở hữu: This is my friend. (Đây là bạn của tôi.)

Giới từ, từ chỉ định và cấu trúc không gian (Prepositions & Determiners)

1. Đại từ chỉ định: This / That / These / Those

Mục đích: Dùng để xác định, chỉ định cụ thể một hoặc nhiều đối tượng (người, sự vật) dựa trên khoảng cách địa lý (gần hay xa) đối với vị trí của người nói.

Cấu trúc:

– Vị trí ở gần: This + N-(số ít) / These + N-(số nhiều)

– Vị trí ở xa: That + N-(số ít) / Those + N-(số nhiều)

Giải nghĩa: “This” (đây) và “That” (kia) đi với danh từ số ít hoặc động từ số ít. “These” (những cái này) và “Those” (những cái kia) đi với danh từ số nhiều hoặc động từ số nhiều.

Ví dụ: This is my friend. (Đây là bạn của tôi – bạn ở gần.) / That is a cat. (Kia là một con mèo – mèo ở xa.)

2. Cấu trúc chỉ sự tồn tại: There is / There are

Mục đích: Khẳng định sự hiện diện, có mặt hoặc tồn tại của một hay nhiều sự vật, hiện tượng tại một địa điểm, không gian cụ thể.

Cấu trúc:

– Số ít: There is + N-(số ít/không đếm được) + Cụm từ chỉ vị trí

– Số nhiều: There are + N-(số nhiều) + Cụm từ chỉ vị trí

Giải nghĩa: Cấu trúc này dịch nghĩa là “Có…”. Ta dùng “There is” khi danh từ đứng sau là số ít hoặc không đếm được. Ta dùng “There are” khi danh từ đứng liền sau là danh từ đếm được số nhiều.

Ví dụ:

– Chỉ vị trí (số ít): There is a park near my house. (Có một công viên ở gần nhà tôi.)

– Chỉ số lượng (số nhiều): There are five apples on the table. (Có 5 quả táo ở trên bàn.)

3. Hệ thống Giới từ (Prepositions)

Mục đích: Dùng để liên kết các danh từ, đại từ với các thành phần khác trong câu nhằm xác định rõ ràng thời gian diễn ra sự kiện hoặc vị trí không gian của đối tượng.

Cấu trúc: S + V + Giới\ từ + Danh\ từ\ chỉ\ nơi\ chốn/thời\ gian

Giải nghĩa:

– Giới từ nơi chốn: In (bên trong), On (trên bề mặt), Under (phía dưới), Next to (bên cạnh)…

– Giới từ thời gian: At (đi với giờ cụ thể), On (đi với các ngày trong tuần/ngày tháng cụ thể), In (đi với tháng, năm, mùa, buổi trong ngày).

Ví dụ:

– Giới từ vị trí: The cat is on the table. (Con mèo ở trên bàn.)

– Giới từ thời gian: We have a meeting at 3 o’clock. (Chúng tôi có cuộc họp lúc 3 giờ.) / I have class on Monday. (Tôi có lớp học vào thứ Hai.)

Hệ thống câu hỏi và giao tiếp cơ bản (Questions & Functions)

1. Câu hỏi lấy thông tin “Wh-Questions”

Mục đích: Dùng để yêu cầu người nghe cung cấp thông tin cụ thể về một đối tượng, hành động, thời gian hoặc lý do nào đó, thay vì câu hỏi phản hồi Đúng/Sai (Yes/No).

Cấu trúc: Wh-Word + am/is/are + S? hoặc Wh-Word + do/does + S + V-(inf)?

Giải nghĩa: Từ để hỏi “Wh-” bắt buộc phải đứng đầu câu. Hệ thống từ để hỏi cấp độ A1 bao gồm: What (Cái gì), Who (Ai), Where (Ở đâu), When (Khi nào), Why (Tại sao), Which (Cái nào – lựa chọn), và How (Như thế nào/Bằng cách nào).

Ví dụ: What is your name? (Tên bạn là gì? – Hỏi thông tin tên) / Where do you live? (Bạn sống ở đâu? – Hỏi thông tin nơi ở).

2. Câu hỏi số lượng và giá cả: How much / How many

Mục đích: Dùng để hỏi về số lượng cụ thể của đồ vật, con người hoặc dùng để hỏi về giá tiền, giá trị kinh tế của một món hàng khi mua sắm.

Cấu trúc:

– Hỏi số lượng đếm được: How\ many + N-(số\ nhiều) + do/does + S + V-(inf)?

– Hỏi số lượng không đếm được: How\ much + N-(không\ đếm\ được) + do/does + S + V-(inf)?

– Hỏi giá tiền: How\ much + is/are + S? hoặc How\ much + does/do + S + cost?

Giải nghĩa: “How many” luôn đi kèm với danh từ đếm được số nhiều. “How much” đi kèm với danh từ không đếm được khi hỏi về khối lượng, hoặc đứng độc lập kèm động từ To be/cost khi đóng vai trò hỏi giá cả.

Ví dụ:

– Hỏi giá cả: How much does it cost? (Cái này giá bao nhiêu?)

– Hỏi số lượng: How many apples do you want? (Bạn muốn bao nhiêu quả táo?)

3. Cấu trúc diễn đạt chức năng (Thời gian, Ngày tháng, Hỏi đường)

Mục đích: Vận dụng các mẫu câu cố định vào các tình huống giao tiếp thực tế hằng ngày như hỏi và trả lời về thời gian, xác định ngày sinh nhật, ngày lễ hoặc tìm kiếm sự trợ giúp hướng dẫn đường đi.

Cấu trúc:

– Hỏi giờ: What\ time + is + it?

– Nói ngày tháng: S + To be + on + the + Số\ thứ\ tự + of + Tháng

– Hỏi đường: Can\ you\ tell\ me\ how\ to\ get\ to + Danh\ từ\ địa\ điểm?

Giải nghĩa: Khi nói về ngày trong tháng, bắt buộc phải sử dụng hệ thống số thứ tự (Ordinal numbers – ví dụ: 1st, 2nd, 3rd, 15th…) kết hợp giới từ “on”, không dùng số đếm thông thường. Cấu trúc hỏi đường sử dụng động từ khuyết thiếu “Can” đầu câu để thể hiện sự lịch sự.

Ví dụ:

– Hỏi giờ: What time is it? (Bây giờ là mấy giờ?)

– Ngày tháng: My birthday is on the 15th of May. (Sinh nhật của tôi vào ngày 15 tháng 5.)

– Hỏi đường: Can you tell me how to get to the museum? (Bạn có thể chỉ tôi đường đến bảo tàng không?)

    Các cấu trúc ngữ pháp tiếng anh trình độ A1 thông dụng

    Để thuận tiện cho việc tra cứu nhanh trước kỳ thi chứng chỉ A1, quý học viên có thể lưu lại bảng tổng hợp ma trận cấu trúc cốt lõi dưới đây:

    STT Cấu trúc ngữ pháp A1 Ý nghĩa Ví dụ 
    1 Affirmative Sentence Câu khẳng định với To be/V I am a student.
    2 Negative Sentence with “not” Câu phủ định với To be/Trợ động từ She does not like coffee.
    3 Interrogative with “do/does” Câu hỏi đuôi/Câu hỏi Yes-No Do you speak English?
    4 Demonstratives: “this/that” Đại từ chỉ định (Gần/Xa) This is my friend. That is a cat.
    5 Possessive ‘s Sở hữu cách của Danh từ This is Mary’s book.
    6 Plural Nouns Danh từ số nhiều (thêm s/es) I have two cats.
    7 Prepositions of Place Giới từ chỉ vị trí (in, on, under…) The cat is on the table.
    8 Present Continuous Tense Thì Hiện tại tiếp diễn I am reading a book.
    9 Adjective + Noun Vị trí Tính từ đứng trước Danh từ She has a red car.
    10 There is / There are (Place) Diễn đạt “Có” cái gì ở đâu There is a park near my house.
    11 Simple Present Tense Thì Hiện tại đơn (Thói quen/Sự thật) I play tennis every weekend.
    12 Verb + -ing (Activities) Động từ thêm -ing chỉ sở thích She likes swimming.
    13 Modal Verb: Can (Ability) Động từ khuyết thiếu: Chỉ khả năng I can speak Spanish.
    14 Modal Verb: Must Động từ khuyết thiếu: Chỉ sự bắt buộc You must wear a helmet.
    15 Asking for Directions Cấu trúc hỏi đường giao tiếp Can you tell me how to get to the museum?
    16 Ordinal Numbers Số thứ tự (Dùng cho ngày tháng, vị trí) My birthday is on the 15th of May.
    17 Days of the Week Các ngày trong tuần (Đi với giới từ ON) I have class on Monday.
    18 Prepositions of Time Giới từ chỉ thời gian (at, on, in) We have a meeting at 3 o’clock.
    19 Adverbs of Frequency Trạng từ chỉ tần suất She always eats breakfast.
    20 Comparative Adjectives Cấu trúc So sánh hơn của tính từ My car is faster than yours.
    21 Superlative Adjectives Cấu trúc So sánh nhất của tính từ The cheetah is the fastest animal.
    22 “Can” for Permission Dùng “Can” để xin phép lịch sự Can I use your phone?
    23 “There is/are” for Quantity Diễn đạt “Có” kèm số lượng cụ thể There are five apples on the table.
    24 Wh-Questions Câu hỏi lấy thông tin (What, Where, Who) What is your name?
    25 “How much” / “How many” Câu hỏi số lượng và giá cả How much does it cost?

    Xem thêm:

    Tổng hợp từ vựng tiếng anh A1, A2.

    Download tài liệu học ngữ pháp tiếng anh A1

    Dưới đây là tổng hợp sách và  tài liệu tiếng anh A1 học viên hãy tải về tham khảo để trau dồi, củng cố và nâng cao kiến thức ngữ pháp tiếng Anh của mình.

    1. Sách giải thích ngữ pháp tiếng anh

    Cuốn sách gồm 9 chương, nội dung kiến thức ngữ pháp được hệ thống khoa học từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với mọi lứa tuổi và trình độ. Các cấu trúc ngữ pháp được trình bày rõ ràng có ví dụ minh họa hướng dẫn chi tiết cách dùng. Sau mỗi chương đều có bài tập để người học củng cố kiến thức.

    Học viên hãy download tại đây.

    sách giải thích ngữ pháp tiếng anh
    Sách giải thích ngữ pháp tiếng anh

      2. Sách ngữ pháp của Cambridge

      Cuốn sách này tổng hợp 115 chủ điểm ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao rất phù hợp cho người mới bắt đầu học ngữ pháp tiếng Anh. Kiến thức trong mỗi bài học được chia nhỏ và phân tích chi tiết giúp giúp người học tiếp thu những kiến thức dễ dàng nhanh chóng hơn. Các cấu trúc ngữ pháp cơ bản có trong cuốn sách gồm: các thì, đại từ, tính từ, mạo từ, danh từ, cụm động từ, dạng khác của động từ…

      Học viên hãy download tại đây.

      Sách ngữ pháp tiếng anh English Grammar in use
      Sách ngữ pháp tiếng anh English Grammar in use

      3. Download bài tập ngữ pháp tiếng anh A1

      Tài liệu học ngữ pháp A1

      Hỗ Trợ Ôn Luyện Thi Chứng Chỉ Tiếng Anh A2, B1, B2, C1 Và Tương Đương Trong Thời Gian Ngắn Nhất – Bằng Chuẩn Hồ Sơ Gốc Trên Website Nhà Trường

      Nhận tư vấn hỗ trợ

      Trên đây là toàn bộ những thông tin cần thiết về ngữ pháp tiếng anh A1. Với những thông tin đã chia sẻ, hy vọng đã giúp học viên có thêm những kiến thức và tài liệu học ngữ pháp A1 tiếng Anh hiệu quả.

      Xem thêm:

      Download giáo trình tiếng anh A1 cho người mới bắt đầu.

      © 2026 VSTEP VIỆT NAM. All rights reserved.

      Đăng ký tư vấn & nhận tài liệu

      Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.

        Tư Vấn Luyện Thi VSTEP

        Hỗ trợ trực tuyến 24/7

        Xin chào! 👋 Bạn đang cần tư vấn lộ trình luyệnhay đăng ký thi?
        Vừa xong