Bằng B2 tiếng anh tương đương bao nhiêu IELTS, TOEIC, TOEFL ITP
Dưới đây là bằng quy đổi trình độ tiếng anh B2 với chứng chỉ IELTS. Các bạn hãy tham khảo.
| Bậc (VSTEP/CEFR) |
IELTS |
TOEIC (L&R) |
TOEFL ITP |
| Bậc 2 (A2) |
3 |
150 – 445 |
337 – 449 |
| Bậc 3 (B1) |
4.0 – 5.0 |
450 – 645 |
450 – 499 |
| Bậc 4 (B2) |
5.5 – 6.5 |
650 – 845 |
500 – 549 |
| Bậc 5 (C1) |
7.0 – 8.0 |
850 – 945 |
550 – 677 |
Thông qua bảng quy đổi chúng ta có thể thấy bằng B2 VSTEP tương đương IELTS 5.5-6, TOEIC 650-845 và TOEFL ITP 500-549.
Bảng quy đổi bằng tiếng anh B2 với chứng chỉ TOEFL iBT, APTIS, VEPT
Dưới đây là những thông tin về quy đổi bằng anh văn B2 tương đương, với các chứng chỉ tiếng anh quốc tế phổ biến như Alte, TOEFL, Ucles…. Các bạn hãy tham khảo.
| Bậc (VSTEP) |
VEPT |
TOEFL iBT |
APTIS |
| Bậc 2 (A2) |
30 – 45 |
31 – 45 |
A2 |
| Bậc 3 (B1) |
46 – 61 |
46 – 61 |
B1 |
| Bậc 4 (B2) |
62 – 80 |
62 – 91 |
B2 |
| Bậc 5 (C1) |
81 – 100 |
92 – 120 |
C1 |
Giải thích logic trình độ chứng chỉ tiếng Anh
1. VSTEP và CEFR: VSTEP được thiết kế dựa trên Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR), với các bậc từ A1 đến C2. Vì vậy, bảng quy đổi lấy CEFR làm cơ sở để tương ứng với các bậc của VSTEP.
2. IELTS: IELTS có thang điểm từ 0 đến 9.0, với mức điểm từ 4.5 đến 9.0 tương ứng với B1 đến C2 CEFR.
- B1: Điểm IELTS bắt đầu từ 4.5, thể hiện năng lực giao tiếp ở mức trung cấp.
- B2: Điểm IELTS bắt đầu từ 5.5, phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả hơn trong môi trường học thuật hoặc công việc.
Mức IELTS dưới A2 không tồn tại, vì bài thi này không đánh giá trình độ sơ cấp.
3. TOEIC: TOEIC Listening & Reading có thang điểm từ 10 – 990, phù hợp với các trình độ CEFR:
- A1: Điểm dưới 225 phù hợp với trình độ sơ cấp.
- A2: Từ 225 – 445, thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh cơ bản.
- B1: Từ 450 – 595, thể hiện khả năng giao tiếp trong các tình huống quen thuộc.
- B2: Từ 600 – 785, mức trung cấp cao hơn.
Điểm trên 785 phù hợp với trình độ cao hơn (C1 và C2).
4. TOEFL ITP (Institutional Testing Program): Thang điểm tổng của TOEFL ITP từ 310 đến 677, tương ứng với các trình độ CEFR như sau:
- A2 (Sơ cấp): Điểm từ 337 – 449, thể hiện khả năng hiểu các thông tin cơ bản và giao tiếp trong các tình huống đơn giản hàng ngày.
- B1 (Trung cấp): Điểm từ 450 – 499, phản ánh năng lực hiểu các ý chính trong công việc hoặc học tập, tương đương bậc 3 VSTEP.
- B2 (Trung cấp trên): Điểm từ 500 – 549, thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả, có thể đọc hiểu các văn bản phức tạp và thảo luận về các vấn đề chuyên môn. Mức điểm này tương đương với bằng B2 Cambridge (FCE) hoặc bậc 4 VSTEP.
- C1 (Cao cấp): Điểm từ 550 – 677, phản ánh trình độ sử dụng tiếng Anh thành thạo trong môi trường học thuật chuyên sâu và giao tiếp xã hội phức tạp.
5. VEPT (Versant English Placement Test):Thang điểm từ 20 đến 90, tương ứng với các trình độ trên khung CEFR như sau:
- A2 (Sơ cấp): Điểm từ 30 – 45, phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức cơ bản, giao tiếp được trong các tình huống đơn giản.
- B1 (Trung cấp): Điểm từ 46 – 61, tương đương bậc 3 VSTEP, thể hiện năng lực giao tiếp khá tự tin trong các tình huống quen thuộc.
- B2 (Trung cấp trên): Điểm từ 62 – 80, phản ánh khả năng sử dụng ngôn ngữ hiệu quả hơn trong môi trường công việc và học thuật chuyên sâu.
- C1 & C2 (Cao cấp): Điểm từ 81 – 100 (thang điểm mở rộng), thể hiện trình độ sử dụng tiếng Anh thành thạo, linh hoạt và chuyên nghiệp như người bản xứ.
6. TOEFL iBT: TOEFL iBT sử dụng thang điểm từ 0 – 120, với các mốc tương ứng CEFR như sau:
- A1: Điểm dưới 31.
- A2: Từ 31 – 44.
- B1: Từ 45 – 60, phản ánh trình độ trung cấp.
- B2: Từ 61 – 94, phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong công việc và học thuật.
Điểm từ 95 trở lên phù hợp với trình độ C1 và C2.
7. APTIS: Sử dụng CEFR làm tiêu chuẩn chính để đánh giá năng lực ngôn ngữ:
- Below A2: Kết quả dưới A2 không được chia nhỏ thêm.
- A2 đến C2: Từng cấp độ được báo cáo rõ ràng từ A2 đến C2, với điểm số trực tiếp tương ứng, giúp đánh giá năng lực từ cơ bản đến thành thạo.
Lưu ý: Bảng so sánh tương đương được tham khảo từ nhiều nguồn, trong đó có Đại học Bách khoa Hà Nội và Thông tư 05/2012/TT-BGDĐT của Bộ GD&ĐT. Bảng chỉ mang tính tham khảo để học viên có ước lượng tổng quan về quy đổi. Mỗi đơn vị sẽ có quy định về quy đổi chứng chỉ khác nhau vì những đặc thù của mỗi loại chứng chỉ:
- Chứng chỉ TOEIC thường chỉ thi 2 kỹ năng (Nghe, Đọc); trong khi các chứng chỉ khác thi 4 kỹ năng.
- Khác nhau về mục đích sử dụng: TOEFL chủ yếu sử dụng cho mục đích du học; IELTS dùng cho học tập, du học, nghiên cứu; TOEIC dùng để giao tiếp và làm việc quốc tế. Vstep, Aptis, Linguaskill… chủ yếu dùng cho yêu cầu công việc tại Việt Nam.
Trên đây là thông tin chi tiết về tiếng anh B2 là bậc mấy và bằng tiếng anh B2 tương đương TOEIC, IELTS bao nhiêu. Hy vọng bài viết đã giải đáp mọi thắc mắc của mọi người.