Download miễn phí 800 từ vựng tiếng anh B2 theo chủ đề PDF

Trình độ B2 yêu cầu vốn từ khoảng 3.500 – 4.000 từ vựng. Một số chủ đề nâng cao thường sử dụng trong đề thi gồm:

  • Chủ đề giáo dục đào tạo
  • Chủ đề  công nghệ
  • Chủ đề môi trường
  • Chủ đề sức khỏe

Hệ thống từ vựng tiếng anh B2 và các chủ đề trọng tâm trong kỳ thi VSTEP

Trình độ Tiếng Anh B2 (Bậc 4 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam) yêu cầu thí sinh không chỉ dừng lại ở việc hiểu nghĩa từ đơn lẻ mà phải có khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt trong các ngữ cảnh học thuật và đời sống chuyên sâu.

1. Đặc điểm và độ khó của từ vựng B2

  • Độ phủ rộng: Từ vựng không còn chỉ là các danh từ chỉ vật thể mà chuyển sang các danh từ trừu tượng, tính từ chỉ trạng thái và các động từ phức hợp.
  • Tính học thuật: Thí sinh cần sử dụng được các thuật ngữ liên quan đến môi trường, giáo dục, công nghệ và các vấn đề xã hội.
  • Khả năng kết hợp (Collocations): Thay vì dùng từ đơn lẻ, thí sinh phải sử dụng được các cụm từ cố định (ví dụ: thay vì do a project, trình độ B2 yêu cầu conduct a project).
  • Độ khó: Tương đương với mức điểm 5.0 – 6.0 IELTS.

2. Các chủ đề thường gặp trong kỳ thi VSTEP

Kỳ thi VSTEP thường tập trung vào các chủ đề thực tiễn nhưng được khai thác dưới góc nhìn nghị luận hoặc phân tích, bao gồm:

  • Giáo dục & Đào tạo: Phương pháp học tập, môi trường đại học.
  • Công nghệ & Truyền thông: Tác động của Internet, mạng xã hội và thiết bị thông minh.
  • Sức khỏe & Lối sống: Chế độ dinh dưỡng, áp lực công việc và rèn luyện thể chất.
  • Môi trường & Du lịch: Bảo tồn di sản, du lịch bền vững và biến đổi khí hậu.

Danh sách từ vựng B2 theo chủ đề thường gặp trong kỳ thi VSTEP

Bảng tổng hợp dưới đây bao gồm các từ vựng và cụm từ được chọn lọc sát với định dạng đề thi thực tế, giúp học viên ứng dụng trực tiếp vào phần thi Viết và Nói.

Chủ đề 1: Thể thao & Tinh thần đồng đội

Từ vựng / Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ minh họa
Championship n [ˈtʃæmpiənʃɪp] Giải vô địch The team is training hard for the national championship.
Sportsmanship n [ˈspɔːtsmənʃɪp] Tinh thần thể thao He showed great sportsmanship by shaking hands with his opponent.
Endurance n [ɪnˈdjʊərəns] Sức chịu đựng Long-distance running requires incredible physical endurance.
Professional adj [prəˈfeʃənl] Chuyên nghiệp She decided to become a professional athlete after graduation.
Tournament n [ˈtʊənəmənt] Giải đấu Our school football team won the regional tournament last year.
Compete v [kəmˈpiːt] Thi đấu Many athletes compete for the gold medal in the Olympic Games.
Opponent n [əˈpəʊnənt] Đối thủ He respected his opponent despite their fierce rivalry.
Victory n [ˈvɪktəri] Chiến thắng The crowd cheered loudly to celebrate their team’s victory.
Defeat v [dɪˈfiːt] Đánh bại They managed to defeat the reigning champions in the final.
Cooperate v [kəʊˈɒpəreɪt] Hợp tác Players must cooperate with each other to achieve success.
Spectator n [spekˈteɪtə(r)] Khán giả The stadium was filled with thousands of excited spectators.
Substitute n [ˈsʌbstɪtjuːt] Người thay thế The coach decided to bring on a substitute in the second half.
Motivation n [ˌməʊtɪˈveɪʃn] Động lực High levels of motivation are key to achieving athletic goals.
Individual adj [ˌɪndɪˈvɪdʒuəl] Cá nhân Tennis can be played as an individual or a team sport.
Discipline n [ˈdɪsəplɪn] Kỷ luật Success in sports requires strict self-discipline and hard work.
Take up a sport phrase Bắt đầu chơi I decided to take up yoga to improve my flexibility.
Score a goal phrase Ghi bàn He was thrilled to score a goal in the final minute.
Team spirit phrase Tinh thần đồng đội Working together builds a strong team spirit among players.
Break a record phrase Phá kỷ lục The young runner tried to break the world record this year.
Out of shape phrase Không khỏe mạnh I haven’t exercised for months, so I’m really out of shape.

Chủ đề 2: Du lịch & Khám phá văn hóa

Từ vựng / Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ minh họa
Destination n [ˌdestɪˈneɪʃn] Điểm đến Paris remains one of the most popular tourist destinations.
Accommodation n [əˌkɒməˈdeɪʃn] Chỗ ở We need to find cheap accommodation for our summer trip.
Itinerary n [aɪˈtɪnərəri] Lịch trình The travel agent provided a detailed itinerary for the tour.
Cuisine n [kwɪˈziːn] Ẩm thực I really enjoy exploring the local cuisine when I travel.
Transportation n [ˌtrænspɔːˈteɪʃn] Phương tiện Public transportation is very efficient in this city.
Souvenir n [ˌsuːvəˈnɪə(r)] Quà lưu niệm I bought a small model of the Eiffel Tower as a souvenir.
Authentic adj [ɔːˈθentɪk] Đích thực We want to have an authentic cultural experience in Japan.
Landmark n [ˈlændmɑːk] Danh thắng The Statue of Liberty is a famous landmark in New York.
Expedition n [ˌekspəˈdɪʃn] Cuộc thám hiểm He led a scientific expedition to the Amazon rainforest.
Hospitable adj [hɒˈspɪtəbl] Hiếu khách The local people were incredibly friendly and hospitable.
Custom n [ˈkʌstəm] Phong tục It is a local custom to remove your shoes before entering.
Breathtaking adj [ˈbreθteɪkɪŋ] Đẹp ngạt thở The view from the top of the mountain was breathtaking.
Preserve v [prɪˈzɜːv] Bảo tồn Efforts are being made to preserve traditional crafts.
Remote adj [rɪˈməʊt] Hẻo lánh They traveled to a remote village far from the city.
Broaden v [ˈbrɔːdn] Mở rộng Traveling is a great way to broaden your horizons.
Set off phrase Khởi hành We set off early in the morning to avoid the heavy traffic.
Go sightseeing phrase Đi tham quan We spent the whole day going sightseeing around London.
Check in/out phrase Nhận/Trả phòng You can check in at the hotel anytime after 2:00 PM.
Off the beaten track phrase Nơi vắng vẻ I prefer traveling to places that are off the beaten track.
Explore new cultures phrase Khám phá văn hóa Studying abroad allows you to explore new cultures deeply.

Chủ đề 3: Giáo dục & Phát triển bản thân

Từ vựng / Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa của từ Ví dụ minh họa
Curriculum n [kəˈrɪkjələm] Chương trình học The school is updating its curriculum to include more IT.
Assignment n [əˈsaɪnmənt] Bài tập/Nhiệm vụ Students must submit their assignments by Friday.
Qualification n [ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn] Bằng cấp Having a teaching qualification is required for this job.
Achievement n [əˈtʃiːvmənt] Thành tích Winning the scholarship was a great achievement for her.
Enroll v [ɪnˈrəʊl] Đăng ký học I decided to enroll in an online English course.
Distance learning n [ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ] Học từ xa Distance learning has become more popular recently.
Graduation n [ˌɡrædʒuˈeɪʃn] Sự tốt nghiệp He invited all his friends to his university graduation.
Evaluate v [ɪˈvæljueɪt] Đánh giá Teachers evaluate students’ progress through regular tests.
Discipline n [ˈdɪsəplɪn] Kỷ luật Strict discipline is maintained in many traditional schools.
Mandatory adj [ˈmændətəri] Bắt buộc Attending the orientation session is mandatory for freshmen.
Potential n [pəˈtenʃl] Tiềm năng Every student has the potential to achieve great things.
Academic adj [ˌækəˈdemɪk] Thuộc học thuật She received an award for her outstanding academic results.
Concentrate v [ˈkɒnsntreɪt] Tập trung It is hard to concentrate on studying when it is noisy.
Strategy n [ˈstrætədʒi] Chiến lược We need a new strategy to improve our test scores.
Literacy n [ˈlɪtərəsi] Sự biết chữ Adult literacy programs help people improve their lives.
Attend a lecture phrase Dự bài giảng I have to attend a lecture on history at 10 AM.
Learn by heart phrase Học thuộc lòng We had to learn the whole poem by heart for the class.
Drop out of school phrase Bỏ học Financial problems forced him to drop out of school.
Gain knowledge phrase Tiếp thu kiến thức Reading books is a wonderful way to gain knowledge.
Meet a deadline phrase Kịp thời hạn I stayed up all night to meet the deadline for the project.

Chủ đề 4: Công nghệ & Truyền thông

Từ vựng / Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa của từ Ví dụ minh họa
Innovative adj [ˈɪnəveɪtɪv] Đổi mới, sáng tạo The company is known for its innovative design ideas.
Accessibility n [əkˌsesəˈbɪləti] Khả năng tiếp cận Improved accessibility to the internet helps rural areas.
Digital age n [ˈdɪdʒɪtl eɪdʒ] Kỷ nguyên số Growing up in the digital age makes kids tech-savvy.
Investigation n [ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn] Cuộc điều tra The police launched an investigation into the cyber-attack.
Security n [sɪˈkjʊərəti] Sự bảo mật You should update your software to ensure better security.
Occurrence n [əˈkʌrəns] Sự kiện xảy ra Power cuts are a common occurrence during the summer.
Artificial adj [ˌɑːtɪˈfɪʃl] Nhân tạo Artificial Intelligence is changing the way we work.
Interact v [ˌɪntərˈækt] Tương tác Social media allows people to interact across the globe.
Privacy n [ˈprɪvəsi] Sự riêng tư Online privacy is a major concern for many internet users.
Database n [ˈdeɪtəbeɪs] Cơ sở dữ liệu All customer information is stored in a secure database.
Virtual adj [ˈvɜːtʃuəl] Ảo Many students attended virtual classes during the lockdown.
Revolutionize v [ˌrevəˈluːʃənaɪz] Cách mạng hóa Smartphones have revolutionized modern communication.
Efficiency n [ɪˈfɪʃnsi] Hiệu quả New technology can significantly improve work efficiency.
Automation n [ˌɔːtəˈmeɪʃn] Tự động hóa Automation in factories has led to job losses for some.
Upgrade v [ˌʌpˈɡreɪd] Nâng cấp I need to upgrade my laptop to run this new software.
Carry out research phrase Tiến hành nghiên cứu Scientists carry out research to find a cure for diseases.
Come up with phrase Nảy ra ý tưởng He came up with a great idea for the new campaign.
Keep in touch phrase Giữ liên lạc Social media makes it easy to keep in touch with friends.
Browse the web phrase Lướt mạng I often browse the web to find inspiration for my art.
High-tech adj Công nghệ cao The lab is equipped with high-tech medical devices.

Chủ đề 5: Thực phẩm & Sức khỏe

Từ vựng / Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa của từ Ví dụ minh họa
Balanced diet n [ˌbælənst ˈdaɪət] Chế độ ăn cân bằng A balanced diet is essential for maintaining health.
Vegetarian n [ˌvedʒəˈteəriən] Người ăn chay She became a vegetarian because of her love for animals.
Antibiotics n [ˌæntibaɪˈɒtɪks] Thuốc kháng sinh Antibiotics should only be taken when prescribed.
Contagious adj [kənˈteɪdʒəs] Dễ lây lan Be careful, as the flu is a highly contagious disease.
Exhaustion n [ɪɡˈzɔːstʃən] Sự kiệt sức He suffered from physical exhaustion after the race.
Ingredients n [ɪnˈɡriːdiənts] Nguyên liệu Fresh ingredients are the secret to a delicious meal.
Nutritious adj [njuˈtrɪʃəs] Nhiều dinh dưỡng Homemade meals are often more nutritious than fast food.
Recover v [rɪˈkʌvə(r)] Hồi phục It took her hai weeks to recover from the serious flu.
Prevention n [prɪˈvenʃn] Sự phòng ngừa Proper hygiene is the best prevention against infection.
Obesity n [əʊˈbiːsəti] Bệnh béo phì Child obesity is a growing problem in many countries.
Symptom n [ˈsɪmptəm] Triệu chứng A fever is a common symptom of a cold.
Organic adj [ɔːˈɡænɪk] Hữu cơ More people are choosing to buy organic vegetables.
Hygiene n [ˈhaɪdʒiːn] Vệ sinh Poor food hygiene can lead to serious illness.
Calorie n [ˈkæləri] Calo Running is an excellent way to burn calories.
Immune system n [ɪˈmjuːn ˈsɪstəm] Hệ miễn dịch Vitamin C helps to strengthen your immune system.
Be on a diet phrase Ăn kiêng She is on a strict diet to lose weight for her wedding.
Eat out phrase Ăn ngoài We usually eat out on Friday nights to celebrate.
Get over phrase Vượt qua bệnh It took him a long time to get over the bad cold.
Work out phrase Tập thể dục I try to work out at the gym at least three times a week.
Cut down on phrase Cắt giảm You should cut down on sugar to improve your health.

Lưu ý:

Trong quá trình ôn luyện VSTEP B2, bạn nên ưu tiên học các cụm từ (phrases) thay vì học từ đơn lẻ. Điều này sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn ở tiêu chí “Lexical Resource” (Khả năng sử dụng từ vựng) trong cả phần thi Viết và Nói.

Để ghi nhớ từ vựng tốt và biết cách sử dụng từ vựng khi nói hay viết, hãy xem thêm những kiến thức về ngữ pháp tiếng anh B2.

Trình độ tiếng anh B2 cần biết bao nhiêu từ vựng

Theo từ điển tiếng Anh nổi tiếng Oxford Dictionary hiện tại tiếng anh có khoảng 470.000 mục từ vựng. Trong đó có 3000 từ vựng phổ biến nhất trong tiếng Anh, 1000 từ vựng giao tiếp, 5000 từ vựng thông dụng nhất. Cũng theo tính toán của Oxford ở trình độ tiếng anh B2, người sử dụng tiếng anh sẽ cần phải nắm rõ khoảng 4000-5000 từ vựng.

từ vựng B2 tiếng anh
Ở trình độ tiếng anh B2  cần phải nắm vững 4000-6000 từ vựng trở lên

Nhận trọn bộ tài liệu ôn tiếng anh Vstep B2 – Cập nhật theo định dạng đề thi mới nhất từ giảng viên Đại học Hà Nội

Nhận đề ôn thi miễn phí

Download tài liệu ôn luyện từ vựng tiếng anh B2 PDF

Dưới đây là tổng hợp những bộ tài liệu về từ vựng tiếng anh B2 và địa chỉ ôn luyện từ vựng B2 miễn phí.

800 từ vựng tiếng anh trình độ B2.

Đây là bảng tổng hợp 800 từ vựng tiếng anh B2, được phân chia theo 14 chủ đề thường sử dụng trong kỳ thi chứng chỉ tiếng anh B2 VSTEP. Hãy download trọn bộ tài liệu tại đây :

250 từ vựng B2

Đây là bảng tổng hợp 250 từ vựng sử dụng trong văn nói. Được chia thành 16 nhóm chức năng riêng biệt. Các từ vựng đã được đi kèm với cụm từ hướng dẫn, rất thích hợp dành cho học viên có kỹ năng nói chưa tốt, muốn bổ sung những kiến thức cần thiết. Hãy download tài liệu tại đây.

Tham khảo và tải thêm nhiều tài liệu hơn tại bài viết: Download tài liệu ôn thi tiếng anh B2 miễn phí.

Phương pháp học từ vựng tiếng anh B2 dễ nhớ, dễ hiểu

Để có thể ghi nhớ tốt hơn, hiểu rõ cách áp dụng từ vựng. Dưới đây là cách học từ vựng tiếng anh B2 dễ nhớ dễ hiểu.

1. Sử dụng từ vựng vào thực tế

Não bộ chúng ta thường ghi nhớ những gì có liên quan đến bản thân. Vì vậy, cách tốt nhất để ghi nhớ một từ vựng mới là hãy liên kết từ vựng đấy với một cái gì đó có ý nghĩa với bản thân, có thể là đam mê hoặc sở thích.

Ví dụ: Với từ “unstoppable”, bạn có thể áp dụng trong một câu cụ thể như: “Messi is unstoppable”.

2. Học từ vựng theo cụm từ

Ghi nhớ từ vựng sẽ dễ dàng hơn khi sử dụng chúng trong một câu hoặc đoạn văn. Thay vì học rời rạc, việc học theo cụm từ giúp học viên nhớ lâu hơn và hiểu rõ cách sử dụng các từ loại như tính từ và động từ trong ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ: Thay vì nhớ từng từ chào hỏi, khi học cụm “Hello, how are you? – I’m fine, thank you and you,” bạn sẽ phản xạ tự nhiên hơn

3. Hình dung nghĩa của từ vựng hoặc cụm từ

Sau khi nghe hoặc đọc một từ vựng mới, hãy viết từ đó ra và nhắm mắt lại, hình dung xem từ đó đang thể hiện hình ảnh gì (đồ vật, sự vật…) trong hoàn cảnh nào. Phương pháp hình ảnh hóa này giúp bạn truy xuất nghĩa của từ ngay lập tức khi nghe thấy lần sau.

4. Đơn giản hóa từ vựng (Phương pháp Mnemonics)

Đây là cách chơi chữ rất phổ biến bằng cách chia nhỏ từ vựng, cụm từ hoặc nối các thành phần riêng biệt thành một câu chuyện/hình ảnh mới. Cách này giúp quá trình học trở nên vui vẻ và thoải mái hơn.

Ví dụ:

  • Island = I + land
  • Meal for one = For me alone
  • The eyes = They see

5. Đọc lại các từ vựng theo định kỳ

Việc chỉ học một lần để ghi nhớ mãi mãi là điều không thể. Bạn cần lập kế hoạch ôn lại những từ vựng đã học theo các khoảng thời gian định kỳ (như sau 1 ngày, 1 tuần, 1 tháng). Đây là chìa khóa để đưa từ vựng vào trí nhớ dài hạn và tránh tình trạng mất gốc.

6. Viết lại những cụm từ mới học

Hãy thực hành viết những từ vựng mới trong một đoạn văn ngắn hoặc sử dụng chúng trong các trò chơi đố chữ. Thông qua việc viết, bạn sẽ hiểu sâu hơn về ý nghĩa, cách chia động từ và các trường hợp áp dụng thực tế của từ đó.

7. Nói và áp dụng từ vựng vào tình huống thực tế

Tương tự như viết, nói giúp bạn rèn luyện phản xạ âm thanh. Để đạt hiệu quả cao nhất, hãy ghi âm lại đoạn hội thoại của mình khi sử dụng từ mới để mô tả cuộc sống hàng ngày hoặc thảo luận các chủ đề giao tiếp. Việc tìm các từ đồng nghĩa để thay thế cho câu vừa nói cũng là cách tuyệt vời để mở rộng vốn từ.

Học viên không nhất thiết phải làm tất cả phương pháp trên, hãy chọn cho mình 1 số phương pháp phù hợp với thời gian và điều kiện của bản thân để áp dụng.

Đào Tạo Chương Trình B2 Vstep Đặc Biệt: Giáo Trình Mới Nhất Từ Giảng Viên – Giám Khảo Kỳ Thi Vstep Tại Các Trường Đại Học Việt Nam

Nhận tư vấn từ giảng viên

Trên đây là danh sách từ vựng tiếng anh B2 thông dụng. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp ích cho học viên trong quá trình luyện thi chứng chỉ tiếng anh B2.

Xem thêm:

Download sách tiếng anh B2 miễn phí.

Download sách luyện thi tiếng Anh B2.

Khóa học liên quan

© 2026 VSTEP VIỆT NAM. All rights reserved.

Đăng ký tư vấn & nhận tài liệu

Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.

    Tư Vấn Luyện Thi VSTEP

    Hỗ trợ trực tuyến 24/7

    Xin chào! 👋 Bạn đang cần tư vấn lộ trình luyệnhay đăng ký thi?
    Vừa xong