Đăng ký tư vấn & nhận tài liệu
Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh B1 là nội dung trọng tâm trong phần thi Speaking Part 1 và thường được lồng ghép trong các bài viết thư của phần thi Writing. Bài giới thiệu đạt chuẩn B1 không chỉ liệt kê thông tin mà cần sự kết nối mạch lạc, bao gồm:
- Chào hỏi: Lời chào lịch sự và dẫn dắt.
- Nội dung trọng tâm: Thông tin cá nhân (tên, nơi ở), hoạt động học tập/làm việc, sở thích cá nhân và mục tiêu phát triển bản thân.
- Kết thúc: Lời cảm ơn và chuyển giao phần thi.
- Giám khảo sẽ đánh giá dựa trên các tiêu chí chuyên môn: Độ chính xác và đa dạng của ngữ pháp/từ vựng, khả năng phát âm và ngữ điệu, tính mạch lạc trong diễn đạt….
Để đạt trình độ B1 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc (VSTEP), thí sinh không chỉ liệt kê thông tin mà phải thể hiện sự kết nối mạch lạc. Một bài giới thiệu chuẩn cần đảm bảo 3 phần sau:

Dưới đây là tổng hợp các mẫu câu giới thiệu bản thân thường dùng trong kỳ thi chứng chỉ tiếng anh B1.
Mẫu câu chào hỏi và dẫn dắt
| Cấu trúc câu | Dịch nghĩa |
| Good morning/afternoon, Teacher/Examiner. | Chào thầy/cô (Trang trọng). |
| It’s a pleasure to meet you today. | Rất hân hạnh được gặp thầy/cô hôm nay. |
| First of all, I’d like to introduce myself briefly. | Trước hết, em xin phép giới thiệu ngắn gọn về mình. |
| I am very happy to be here for the VSTEP speaking test. | Em rất vui khi có mặt ở đây để tham gia bài thi nói VSTEP. |
Mẫu câu giới thiệu tên và tuổi
| Cấu trúc câu | Dịch nghĩa |
| My full name is…, but you can call me… for short. | Tên đầy đủ là… nhưng thầy/cô có thể gọi em là… |
| My name is… and I am… years old. | Em tên là… và em… tuổi. |
| I am in my early/mid/late twenties. | Em đang ở độ tuổi đầu/giữa/cuối 20 (Cách nói tự nhiên). |
| I will turn [số tuổi] next month. | Em sẽ bước sang tuổi [số] vào tháng tới. |
Mẫu câu giới thiệu quê quán và chỗ ở
| Cấu trúc câu | Dịch nghĩa |
| I was born and raised in…, which is a very dynamic city. | Em sinh ra và lớn lên ở… một thành phố rất năng động. |
| I come from…, a small province in the [North/South] of Vietnam. | Em đến từ…, một tỉnh nhỏ ở phía [Bắc/Nam] Việt Nam. |
| Currently, I am living in a small apartment/house in… | Hiện tại, em đang sống trong một căn hộ/ngôi nhà nhỏ ở… |
| I have lived in [City] since I started my university studies. | Em đã sống ở [Thành phố] kể từ khi bắt đầu học đại học. |
Mẫu câu giới thiệu nghề nghiệp và học vấn
| Cấu trúc câu | Dịch nghĩa |
| I am a freshman/senior student at [University]. | Em là sinh viên năm nhất/năm cuối tại trường… |
| My major is…, and I find it very interesting. | Chuyên ngành của em là… và em thấy nó rất thú vị. |
| I graduated from… and now I work as a/an… | Em tốt nghiệp từ… và hiện làm việc với vị trí… |
| I have been working for a [Type] company for 3 years. | Em đã làm việc cho một công ty [Loại hình] được 3 năm. |
| I am responsible for [Task] in my daily work. | Em chịu trách nhiệm về [Nhiệm vụ] trong công việc hàng ngày. |
Mẫu câu giới thiệu gia đình
| Cấu trúc câu | Dịch nghĩa |
| There are [number] people in my family, including my… and me. | Gia đình em có [số] người, bao gồm… và em. |
| I come from a small/big family with [number] siblings. | Em đến từ một gia đình nhỏ/lớn với [số] anh chị em. |
| I get on well with my family members, especially my… | Em có mối quan hệ rất tốt với gia đình, đặc biệt là… |
| Family is very important to me because they always support me. | Gia đình rất quan trọng với em vì họ luôn ủng hộ em. |
Mẫu câu giới thiệu tính cách
| Cấu trúc câu | Dịch nghĩa |
| I would describe myself as a sociable and hard-working person. | Em tự thấy mình là người hòa đồng và chăm chỉ. |
| My friends often say that I am a reliable and helpful person. | Bạn bè thường nói em là một người đáng tin cậy và hay giúp đỡ. |
| I am quite shy when meeting new people, but I am very friendly. | Em hơi ngại khi gặp người mới, nhưng em rất thân thiện. |
| I enjoy working in a team and learning from others. | Em thích làm việc nhóm và học hỏi từ những người khác. |
Mẫu câu giới thiệu sở thích
| Cấu trúc câu | Dịch nghĩa |
| In my spare time, I have a great passion for [hobby]. | Trong thời gian rảnh, em có niềm đam mê lớn với [sở thích]. |
| I am really keen on [hobby] because it helps me reduce stress. | Em rất thích [sở thích] vì nó giúp em giảm căng thẳng. |
| To be honest, I am a big fan of [hobby/music/movie]. | Thú thực là em là một “fan” lớn của [sở thích/nhạc/phim]. |
| Whenever I have free time, I usually go out with my friends. | Bất cứ khi nào rảnh, em thường đi ra ngoài cùng bạn bè. |
Mẫu câu kết thúc
| Cấu trúc câu | Dịch nghĩa |
| That is some brief information about myself. Thank you for listening. | Đó là vài thông tin ngắn gọn về em. Cảm ơn thầy/cô đã lắng nghe. |
| I have finished my introduction. I am ready for the test now. | Em đã kết thúc phần giới thiệu. Em đã sẵn sàng cho bài thi. |
| Thank you for your attention. I hope we have a great talk today. | Cảm ơn sự chú ý của thầy/cô. Hy vọng chúng ta có buổi trò chuyện tốt. |
Xem thêm:
Download từ vựng tiếng anh B1.
English: “Good morning, Teacher. My name is Nguyen Van An. You can call me An for short. I was born and raised in Da Nang, a beautiful coastal city in central Vietnam. It is famous for its long beaches and friendly people. Currently, I am living in Hanoi for my work. I really love my hometown and I usually go back there every summer to visit my parents and enjoy the fresh air. That is all about me. Thank you for listening.”
Bản dịch: Chào thầy/cô. Tên em là Nguyễn Văn An. Thầy/cô có thể gọi em là An cho ngắn gọn. Em sinh ra và lớn lên ở Đà Nẵng, một thành phố biển xinh đẹp ở miền Trung Việt Nam. Nơi đây nổi tiếng với những bãi biển dài và con người thân thiện. Hiện tại, em đang sống ở Hà Nội để làm việc. Em rất yêu quê hương mình và thường về đó vào mỗi mùa hè để thăm bố mẹ và tận hưởng không khí trong lành. Đó là tất cả về em. Cảm ơn thầy/cô đã lắng nghe.
English: “Good afternoon, Teacher. It’s a pleasure to meet you today. My name is Lan. Regarding my professional background, I have been working as an accountant for a construction company for three years. I chose this job because I am good at working with numbers and details. Although my work is sometimes stressful, it gives me a lot of valuable experience. I am taking this exam to get a B1 certificate to improve my career opportunities in the future. Thank you for your attention.”
Bản dịch: Chào thầy/cô. Rất vui được gặp thầy/cô hôm nay. Em tên là Lan. Về trình độ chuyên môn, em đã làm kế toán cho một công ty xây dựng được ba năm rồi. Em chọn công việc này vì em giỏi làm việc với những con số và sự chi tiết. Mặc dù công việc đôi khi áp lực, nhưng nó mang lại cho em nhiều kinh nghiệm quý báu. Em tham gia kỳ thi này để lấy chứng chỉ B1 nhằm cải thiện cơ hội nghề nghiệp trong tương lai. Cảm ơn thầy/cô đã chú ý lắng nghe.
Xem thêm:
Hướng dẫn làm phần thi nói tiếng anh B1.
Download từ vựng tiếng anh B1.
English: “Hello, Teacher. Let me introduce myself briefly. My full name is Le Minh Hoang. I am currently a senior student at the University of Economics. My major is Marketing, and I find it very creative and interesting. Besides my studies, I also take part in a volunteer club where I can improve my soft skills like teamwork and communication. I hope to graduate with a good degree and find a stable job next year. That concludes my introduction. Thank you.”
Bản dịch: Chào thầy/cô. Cho phép em được giới thiệu ngắn gọn về bản thân. Tên đầy đủ của em là Lê Minh Hoàng. Hiện em đang là sinh viên năm cuối trường Đại học Kinh tế. Chuyên ngành của em là Marketing, và em thấy nó rất sáng tạo và thú vị. Ngoài việc học, em còn tham gia một câu lạc bộ tình nguyện, nơi em có thể cải thiện các kỹ năng mềm như làm việc nhóm và giao tiếp. Em hy vọng sẽ tốt nghiệp với tấm bằng loại khá và tìm được một công việc ổn định vào năm tới. Phần giới thiệu của em đến đây là hết. Em cảm ơn.
English: “Good morning, Teacher. My name is Thu. I would like to talk a bit about my family. There are four people in my family: my parents, my elder brother, and me. We are a very close-knit family and always support each other. My father is a teacher and he is the one who inspires me to learn English. At the weekend, we often gather to have dinner and share stories about our daily lives. Family is the most important thing to me. Thank you for listening to my introduction.”
Bản dịch: Chào thầy/cô. Em tên là Thu. Em xin phép nói một chút về gia đình mình. Gia đình em có bốn người: bố mẹ em, anh trai và em. Gia đình em rất gắn kết và luôn ủng hộ lẫn nhau. Bố em là giáo viên và ông ấy là người truyền cảm hứng cho em học tiếng Anh. Vào cuối tuần, gia đình em thường quây quần ăn tối và chia sẻ những câu chuyện về cuộc sống hàng ngày. Đối với em, gia đình là điều quan trọng nhất. Cảm ơn thầy/cô đã lắng nghe phần giới thiệu của em.
English: “Hello everyone, I’m Hoa. Regarding my personality, I am a sociable and friendly person, so I like meeting and interacting with people. In my free time, I have a great passion for reading books and listening to music. These hobbies help me relax and broaden my knowledge after a busy day. Additionally, I love traveling to explore new cultures and cuisines. I hope to have a chance to visit many countries in the future. Thank you for taking the time to listen.”
Bản dịch: Chào thầy/cô, em là Hoa. Về tính cách, em là một người hòa đồng và thân thiện, vì vậy em thích gặp gỡ và tương tác với mọi người. Trong thời gian rảnh, em có niềm đam mê lớn với việc đọc sách và nghe nhạc. Những sở thích này giúp em thư giãn và mở rộng kiến thức sau một ngày bận rộn. Ngoài ra, em thích đi du lịch để khám phá những nền văn hóa và ẩm thực mới. Em hy vọng có cơ hội ghé thăm nhiều quốc gia trong tương lai. Cảm ơn thầy/cô đã dành thời gian lắng nghe
Lớp Luyện Thi B1 Vstep Toàn Quốc: Đào Tạo Online Trực Tiếp Với Giảng Viên Đại Học Sư Phạm Hà Nội, Đại Học Hà Nội & Đại Học Ngoại Ngữ ĐHQG Hà Nội
Trên đây là những hướng dẫn chi tiết về bài giới thiệu bản thân bằng tiếng anh B1 và những bài mẫu giới thiệu hay. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp học viên có thêm kinh nghiệm luyện thi tiếng anh B1 kỹ năng nói.
Xem thêm:
Hướng dẫn cách miêu tả tranh bằng tiếng anh B1.
[sc name=”short-code-tai-lieu”][/sc]
Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.
Hỗ trợ trực tuyến 24/7