Đăng ký tư vấn & nhận tài liệu
Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.
Theo quy định của Bright Language – đơn vị tổ chức bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo chuẩn CEFR, thang điểm 100–690 được sử dụng để xác định trình độ người học từ A1 đến C2.
Khung tham chiếu CEFR có 3 cấp độ: Cơ bản (A), Trung cấp (B) và Cao cấp (C). Mỗi cấp độ lại được chia thành hai bậc tổng có 6 bậc. Cụ thể như sau:
- CEFR A1 (Beginner): Dành cho người mới bắt đầu.
- CEFR A2 (Elementary): Cấp độ sơ cấp.
- CEFR B1 (Intermediate): Cấp độ trung cấp.
- CEFR B2 (Upper-Intermediate): Cấp độ trung cao cấp.
- CEFR C1 (Advanced): Cấp độ cao cấp.
- CEFR C2 (Proficient): Cấp độ thành thạo.
Theo thông báo của của Bright Language, bài thi tiếng Anh theo chuẩn CEFR sử dụng một bái thi chung đánh giá tất cả 6 cấp độ. Cấu trúc của bài thi gồm 5 phần với thang điểm giống nhau, cụ thể như sau:
| Phần thi | Thời gian | Số câu hỏi | Thang điểm |
| Grammar | 40 phút | 100 câu hỏi | 0-690 |
| Listening | 20 phút | 12 câu hỏi | 0-690 |
| Reading | 20 phút | 9-12 câu hỏi | 0-690 |
| Writing | 15 phút | 1 câu hỏi viết theo chủ đề | 0-690 |
| Speaking | 5-7 phút | 1 câu hỏi theo chủ đề | 0-690 |
Điểm tổng bài thi theo chuẩn CEFR là điểm trung bình của 5 phần thi, tùy theo số điểm đạt được mà thí sinh sẽ được cấp chứng chỉ với trình độ tương ứng.
Xem thêm:
Cách kiểm tra chứng chỉ CEFR thật – giả?
Hệ thống thang điểm CEFR được chia theo 6 bậc trình độ, từ A1 đến C2. Trong bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh, thí sinh sẽ nhận được một số điểm cụ thể trong khoảng từ 100 đến 690 điểm. Dựa vào số điểm đạt được, người học sẽ được xếp vào trình độ tương ứng như sau:
- Trình độ A1 – 100 – 199 điểm.
- Trình độ A2 – 200 – 299 điểm.
- Trình độ B1 – 300 – 399 điểm.
- Trình độ B2 – 400 – 499 điểm.
- Trình độ C1 – 500 – 599 điểm.
- Trình độ C2 – 600 – 690 điểm.
Để giúp người học dễ hình dung trình độ CEFR của mình tương ứng với các bài thi phổ biến hiện nay, dưới đây là bảng quy đổi tham khảo giữa CEFR và các kỳ thi quốc tế như IELTS, TOEIC, TOEFL iBT, APTIS và Linguaskill:
| CEFR | IELTS | TOEIC | TOEFL iBT | APTIS | Linguaskill |
|---|---|---|---|---|---|
| 100-199 | 1.0–2.5 | 120–220 | 0–31 | 0–20 | 82–99 |
| 200-299 | 3.0–3.5 | 225–545 | 32–34 | 21–30 | 100–119 |
| 300-399 | 4.0–5.0 | 550–780 | 35–45 | 31–40 | 120–139 |
| 400-499 | 5.5–6.5 | 785–940 | 46–93 | 41–50 | 140–159 |
| 500-599 | 7.0–8.0 | 945–990 | 94–114 | 51–60 | 160–179 |
| 600-699 | 8.5–9.0 | 945–990 | 115–120 | 61–70 | 180+ |
Lưu ý: Bảng quy đổi chỉ mang tính chất tham khảo, mỗi kỳ thi có tiêu chí và mục đích đánh giá khác nhau.
Trên đây là thông tin chi tiết về thang điểm CEFR, cách tính điểm thi. Hy vọng nội dung bài viết đã cung cấp đầy đủ cho các học viên những thông tin cần thiết.
Chiêu Sinh Lớp Học Ôn Chứng Chỉ CEFR Quy Đổi VSTEP – Cấp Tốc Có Chứng Chỉ Sau 2 Tuần – Kịp Thời Gian Nộp Cơ Quan, Bổ Sung Hồ Sơ
Xem thêm:
Bảng quy đổi CEFR với các chứng chỉ quốc tế?
Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.
Hỗ trợ trực tuyến 24/7