Đăng ký tư vấn & nhận tài liệu
Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.
Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh A2 (A2 Grammar) gồm:
- Các thì: Hiện tại đơn; Hiện tại tiếp diễn; Quá khứ đơn; Tương lai đơn.
- Cấu trúc câu: Câu đơn (S + V + O); Câu hỏi (Do/Does + S + V?); Câu phủ định (S + do/does not + V).
- Từ vựng: Chủ đề cơ bản; Mạo từ; Đại từ; Giới từ; Tính từ.
Sử dụng để diễn tả các thói quen lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên hoặc các lịch trình đã được ấn định.
| Loại câu | Động từ thường | Động từ “to be” |
| Khẳng định | S + V(s/es) | S + am/is/are |
| Phủ định | S + do/does + not + V | S + am/is/are + not |
| Nghi vấn Yes/No | Do/Does + S + V? | Am/Is/Are + S + \dots? |
| Nghi vấn Wh- | Wh- + do/does + S + V? | Wh- + am/is/are + S \dots? |
Ví dụ:
Cách dùng & Dấu hiệu:
Dùng để mô tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần.
Công thức:
Ví dụ:
Cách dùng & Dấu hiệu:
Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian hoặc kéo dài đến hiện tại.
Công thức:
Ví dụ:
Cách dùng & Dấu hiệu:
Mô tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
Công thức:
| Loại câu | Động từ thường | Động từ “to be” |
| Khẳng định | S + V2/ed | S + was/were |
| Phủ định | S + did + not + V | S + was/were + not |
| Nghi vấn | Did + S + V? | Was/Were + S \dots? |
Ví dụ:
Cách dùng & Dấu hiệu:
Dùng để nhấn mạnh quá trình của hành động tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Công thức:
Ví dụ:
Dấu hiệu:
Dùng cho các quyết định tức thời, lời hứa hoặc dự đoán không có căn cứ chắc chắn.
Công thức:
Ví dụ:
Dấu hiệu:
Diễn tả một kế hoạch đã được dự tính từ trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.
Công thức:
Ví dụ:
Động từ là thành phần cốt lõi trong câu, dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc quá trình của chủ thể. Việc nắm vững khái niệm động từ là tiền đề để chia các thì chính xác.
Định nghĩa:
Động từ diễn tả hành động thể chất (run, study) hoặc trạng thái cảm xúc, sở hữu (feel, know). Trong tiếng Anh, động từ thay đổi hình thái (thêm đuôi -s/es, -ed, -ing) để tương ứng với thời gian xảy ra hành động.
Công thức cơ bản:
Ví dụ:
Lưu ý:
Các động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) như like, believe, understand thường không dùng ở các thì tiếp diễn (V-ing).
Danh từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc ý niệm. Việc phân biệt loại danh từ quyết định cách chia động từ đi kèm.
Cách dùng & Dấu hiệu:
Ví dụ: I have three apples (Đếm được) but I don’t have much time (Không đếm được).
Đây là nhóm từ bổ nghĩa, giúp mô tả đặc điểm và cách thức của hành động.
Tính từ (Adjectives):
Trạng từ (Adverbs):
So sánh tính từ (Comparisons):
Dùng để xác định danh từ là đối tượng chung chung hay cụ thể.
Kết nối các thành phần câu về mặt thời gian và không gian.
Giới từ chỉ thời gian:
Giới từ chỉ nơi chốn:
Dùng để chỉ số lượng ước chừng của danh từ.
| Lượng từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Some | Câu khẳng định, câu mời lịch sự. | Can I have some water? |
| Any | Câu phủ định và câu nghi vấn. | I don’t have any money. |
| Much / Many | Much (không đếm được), Many (đếm được). | How many books do you have? |
| A few / A little | A few (đếm được), A little (không đếm được). | I have a few friends in this city. |
Dấu hiệu nhận biết:
Dùng để diễn đạt khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc đưa ra lời khuyên. Đặc điểm chung là động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”.
| Động từ | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| Can / Could | Diễn tả khả năng (hiện tại/quá khứ). | She can speak three languages. |
| Must | Diễn tả sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ. | You must wear a helmet when cycling. |
| Should | Dùng để đưa ra lời khuyên. | You should go to bed early. |
| May / Might | Diễn tả sự xin phép hoặc khả năng thấp. | May I come in, teacher? |
Lưu ý: Động từ khuyết thiếu không chia theo chủ ngữ (không thêm -s/es) và luôn đi kèm động từ nguyên mẫu.
Trong tiếng Anh, khi hai động từ đứng liền nhau, động từ thứ hai sẽ biến đổi thành dạng V-ing hoặc To-inf tùy thuộc vào động từ đứng trước nó.
Danh động từ (V-ing / Gerund)
Sử dụng sau các động từ chỉ sở thích hoặc các động từ đặc biệt khác.
Động từ nguyên mẫu có “To” (To-inf)
Sử dụng để diễn tả mục đích hoặc sau các động từ chỉ ý định, mong muốn.
Dấu hiệu nhận biết: Học viên cần ghi nhớ theo cặp từ (Ví dụ: want to, enjoy -ing) để phản xạ nhanh khi làm bài tập trắc nghiệm.
Là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ/trạng từ để tạo thành một nghĩa mới hoàn toàn. Đây là phần thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu và giao tiếp của trình độ A2.
| Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Look after | Chăm sóc | She looks after her little brother. |
| Get up | Thức dậy | I usually get up at 6 AM. |
| Take off | Cất cánh / Cởi ra | The plane will take off in 10 minutes. |
| Turn on/off | Mở/Tắt (thiết bị) | Please turn off the lights before leaving. |
| Go on | Tiếp tục | The meeting went on until 5 PM. |
| Look for | Tìm kiếm | I am looking for my keys. |
Dành cho trình độ A2, việc nắm vững các động từ bất quy tắc phổ biến nhất là bắt buộc để sử dụng đúng thì Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành.
Dùng để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện hành động. Ở trình độ A2, học viên cần tập trung vào thì Hiện tại đơn và Quá khứ đơn.
| Thì | Công thức bị động | Ví dụ |
| Hiện tại đơn | S + am/is/are + V3/ed | This room is cleaned every day. |
| Quá khứ đơn | S + was/were + V3/ed | The letter was sent yesterday. |
Lưu ý: Nếu muốn nhắc đến người thực hiện hành động, ta dùng giới từ “by” (Ví dụ: The cake was made by my mom).
Dùng để diễn tả một sự việc có khả năng thực tế xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu có một điều kiện nào đó.
Ví dụ:
Lưu ý: Mệnh đề chứa “If” luôn chia ở thì Hiện tại đơn.
Dùng để đưa ra lời chỉ dẫn, yêu cầu, mệnh lệnh hoặc cảnh báo trực tiếp cho người nghe.
Công thức:
Ví dụ:
Giúp học viên tương tác và khai thác thông tin hiệu quả trong phần thi Nói.
A. Câu hỏi Yes/No và Wh-questions
B. Câu hỏi đuôi (Tag Questions)
Dùng để kiểm tra hoặc xác nhận thông tin mà người nói đã biết.
Dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề, giúp bài viết/nói trở nên logic và mạch lạc hơn.
| Liên từ | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| And | Thêm thông tin (và). | I like coffee and tea. |
| But | Sự đối lập (nhưng). | I want to go out, but it’s raining. |
| Because | Chỉ nguyên nhân (vì). | I’m tired because I worked late. |
| So | Chỉ kết quả (nên). | It was cold, so I put on a coat. |
| Although | Sự nhượng bộ (mặc dù). | * Although it’s difficult, she keeps trying.* |
Dấu hiệu nhận biết: Học viên nên xác định mối quan hệ giữa hai vế câu (nguyên nhân – kết quả, đối lập, bổ sung) trước khi chọn liên từ phù hợp.
Nhận trọn bộ đề thi tiếng anh Vstep A2 – Cập nhật theo định dạng đề thi mới nhất từ giảng viên Đại học Hà Nội
Dưới đây là lộ trình học ngữ pháp tiếng anh A2 trong khoảng 6 tuần.
| Tuần | Ngày học | Nội kiến thức |
| 1 | 1-6 | Hãy tập trung ôn luyện về các thì trong tiếng anh đặc biệt là thì quá khứ đơn, thì tương lai đơn, thì tương lai gần. Sau đó sẽ chuyển sang ôn luyện phần động từ có quy tắc bất quy tắc và các thể động từ. |
| 7 | Ôn lại và làm bài tập về các thì và động từ. | |
| 2 | 8-13 | Học ngữ pháp A2 về danh từ, tính từ, và trạng từ. |
| 14 | Ôn lại và làm bài tập về kiến thức ngữ pháp đã học. | |
| 3 | 15-20 | Học về đại từ nhân xưng, đại từ chỉ định, số đếm, số thứ tự, và mạo từ. |
| 21 | Ôn lại và làm bài tập về kiến thức đã học. | |
| 4 | 22-27 | Học về đại từ bất định, đại từ chỉ lượng, đại từ quan hệ, và các từ để hỏi. |
| 28 | Ôn lại và sử dụng kiến thức để làm bài tập. | |
| 5 | 29-34 | Ôn lại và học tiếp những kiến thức ngữ pháp quan trọng còn lại (câu bị động, câu mệnh lệnh, giới từ, từ nối, …). |
| 35 | Ôn lại và làm bài tập về toàn bộ kiến thức đã học. | |
| 6 | 36-41 | Luyện tập với các bộ đề thi ngữ pháp tiếng Anh A2 của những năm trước. |

Xem thêm:
Download sách luyện thi tiếng anh A2.
Thường xuyên rèn luyện với những bộ đề thi ngữ pháp tiếng anh A2 sẽ giúp trau dồi kỹ năng, bổ sung những kiến thức cần thiết.
Dưới đây là bộ đề thi tiếng anh A2 mà VSTEP Việt Nam đã sưu tầm và tổng hợp từ các kỳ thi gần nhất.
Tự học ngữ pháp với các app học tiếng Anh miễn phí sẽ mang đến rất nhiều tiện lợi và tiết kiệm chi phí. .
Lớp Luyện Thi A2 Vstep Toàn Quốc: Đào Tạo Online Trực Tiếp Với Giảng Viên Đại Học Sư Phạm Hà Nội, Đại Học Hà Nội & Đại Học Ngoại Ngữ ĐHQG Hà Nội
Học ngữ pháp tiếng anh A2 rất khó, nhất là khi tự học sẽ mất rất nhiều thời gian. Để có những phương pháp học hiệu quả nhanh chóng, cách tốt nhất là nên tham gia các lớp ôn thi tiếng anh A2 của VSTEP Việt Nam.
Trên đây là các chủ điểm ngữ pháp tiếng anh A2 quan trọng cần nắm vững. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp ích trong quá trình chinh phục chứng chỉ A2.
Xem thêm:
Download giáo trình tiếng anh A2 PDF.
Download sách Destination A1 A2 Grammar and Vocabulary
Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.
Hỗ trợ trực tuyến 24/7