Các chủ điểm ngữ pháp tiếng anh A2 quan trọng cần nắm vững

Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh A2 (A2 Grammar) gồm:

  • Các thì: Hiện tại đơn; Hiện tại tiếp diễn; Quá khứ đơn; Tương lai đơn.
  • Cấu trúc câu: Câu đơn (S + V + O);  Câu hỏi (Do/Does + S + V?); Câu phủ định (S + do/does not + V).
  • Từ vựng: Chủ đề cơ bản; Mạo từ; Đại từ; Giới từ; Tính từ.

4 Chủ điểm ngữ pháp tiếng anh A2 trọng tâm

1. Các thì trong tiếng Anh (Verb Tenses)

Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)

Sử dụng để diễn tả các thói quen lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên hoặc các lịch trình đã được ấn định.

Loại câu Động từ thường Động từ “to be”
Khẳng định S + V(s/es) S + am/is/are
Phủ định S + do/does + not + V S + am/is/are + not
Nghi vấn Yes/No Do/Does + S + V? Am/Is/Are + S + \dots?
Nghi vấn Wh- Wh- + do/does + S + V? Wh- + am/is/are + S \dots?

Ví dụ:

  • Khẳng định: My brother works for a bank in the city center. (Anh trai tôi làm việc cho một ngân hàng ở trung tâm thành phố.)
  • Phủ định: We don’t have any classes on Sunday. (Chúng tôi không có tiết học nào vào Chủ nhật.)
  • Nghi vấn Yes/No: Does your father like playing chess? (Bố của bạn có thích chơi cờ không?)
  • Nghi vấn Wh-: What time do you usually start your work? (Bạn thường bắt đầu công việc lúc mấy giờ?)

Cách dùng & Dấu hiệu:

  • Thói quen: She drinks tea every afternoon.
  • Sự thật: Water freezes at 0°C.
  • Dấu hiệu: Always, usually, often, sometimes, every day/week.
  • Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc thói quen hằng ngày.

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)

Dùng để mô tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần.

Công thức:

  • Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
  • Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?

Ví dụ:

  • Khẳng định: Look! The bus is coming. (Nhìn kìa! Xe buýt đang đến.)
  • Phủ định: I am not wearing my glasses right now. (Tôi đang không đeo kính lúc này.)
  • Nghi vấn: Is she preparing for her final exam? (Cô ấy có đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ không?)

Cách dùng & Dấu hiệu:

  • Đang diễn ra: The baby is sleeping at the moment.
  • Kế hoạch cụ thể: We are meeting the director this Friday.
  • Dấu hiệu: Now, at the moment, currently, Look!, Listen!

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)

Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian hoặc kéo dài đến hiện tại.

Công thức:

  • Khẳng định: S + have/has + V3/ed
  • Phủ định: S + have/has + not + V3/ed
  • Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?

Ví dụ:

  • Khẳng định: I have already finished my dinner. (Tôi đã ăn tối xong rồi.)
  • Phủ định: They haven’t traveled to Japan before. (Họ chưa từng đi du lịch Nhật Bản trước đây.)
  • Nghi vấn: Has he ever tried Vietnamese Pho? (Anh ấy đã từng thử phở Việt Nam chưa?)

Cách dùng & Dấu hiệu:

  • Trải nghiệm: I have seen that movie three times.
  • Hành động kéo dài: She has worked here since 2020.
  • Dấu hiệu: Already, yet, ever, never, just, since, for.

Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense)

Mô tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

Công thức:

Loại câu Động từ thường Động từ “to be”
Khẳng định S + V2/ed S + was/were
Phủ định S + did + not + V S + was/were + not
Nghi vấn Did + S + V? Was/Were + S \dots?

Ví dụ:

  • Khẳng định: We moved to this apartment two years ago. (Chúng tôi đã dời đến căn hộ này hai năm trước.)
  • Phủ định: He didn’t go to the party last night. (Anh ấy đã không đi dự tiệc tối qua.)
  • Nghi vấn: Did you buy this souvenir in Paris? (Bạn đã mua món quà lưu niệm này ở Paris phải không?)

Cách dùng & Dấu hiệu:

  • Sự kiện đã kết thúc: I graduated in 2022.
  • Dấu hiệu: Yesterday, last month, ago, in + năm quá khứ.

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)

Dùng để nhấn mạnh quá trình của hành động tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Công thức:

  • Khẳng định: S + was/were + V-ing
  • Phủ định: S + was/were + not + V-ing
  • Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?

Ví dụ:

  • Khẳng định: At 9 PM yesterday, I was doing my homework. (Lúc 9 giờ tối qua, tôi đang làm bài tập về nhà.)
  • Phủ định: We weren’t playing football when it started to rain. (Chúng tôi đang không chơi bóng đá khi trời bắt đầu mưa.)
  • Nghi vấn: What were you doing while I was cooking? (Bạn đang làm gì trong khi tôi đang nấu ăn?)

Dấu hiệu:

  • Dấu hiệu: At + giờ cụ thể trong quá khứ, while, when.

Thì tương lai đơn (Future Simple Tense)

Dùng cho các quyết định tức thời, lời hứa hoặc dự đoán không có căn cứ chắc chắn.

Công thức:

  • Khẳng định: S + will + V-inf
  • Phủ định: S + will + not (won’t) + V-inf
  • Nghi vấn: Will + S + V-inf?

Ví dụ:

  • Khẳng định: I think it will be a sunny day tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai sẽ là một ngày nắng.)
  • Phủ định: Don’t worry, I won’t tell anyone your secret. (Đừng lo, tôi sẽ không nói với ai bí mật của bạn đâu.)
  • Nghi vấn: Will you help me with this heavy bag? (Bạn sẽ giúp tôi với chiếc túi nặng này chứ?)

Dấu hiệu:

  • Dấu hiệu: Tomorrow, next week, soon, I think, I hope.

Thì tương lai gần (Be going to)

Diễn tả một kế hoạch đã được dự tính từ trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.

Công thức:

  • Khẳng định: S + am/is/are + going \ to + V-inf
  • Phủ định: S + am/is/are + not + going \ to + V-inf
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going \ to + V-inf?

Ví dụ:

  • Khẳng định: We are going to visit our grandparents this weekend. (Chúng tôi dự định sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần này.)
  • Phủ định: She isn’t going to sell her old car. (Cô ấy sẽ không bán chiếc xe cũ của mình.)
  • Nghi vấn: Are you going to study abroad next year? (Bạn có kế hoạch đi du học vào năm tới không?)

2. Các từ loại và cách sử dụng (Parts of Speech)

Động từ (Verbs)

Động từ là thành phần cốt lõi trong câu, dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc quá trình của chủ thể. Việc nắm vững khái niệm động từ là tiền đề để chia các thì chính xác.

Định nghĩa:

Động từ diễn tả hành động thể chất (run, study) hoặc trạng thái cảm xúc, sở hữu (feel, know). Trong tiếng Anh, động từ thay đổi hình thái (thêm đuôi -s/es, -ed, -ing) để tương ứng với thời gian xảy ra hành động.

Công thức cơ bản:

  • Câu có động từ thường: S + V (Ví dụ: I work)
  • Câu có động từ trạng thái (To be): S + am/is/are (Ví dụ: She is a doctor)

Ví dụ:

  • Hành động: They organized a successful event last month. (Họ đã tổ chức một sự kiện thành công vào tháng trước.)
  • Trạng thái: He feels tired after a long meeting. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi sau một cuộc họp dài.)

Lưu ý:

Các động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) như like, believe, understand thường không dùng ở các thì tiếp diễn (V-ing).

Danh từ (Nouns)

Danh từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc ý niệm. Việc phân biệt loại danh từ quyết định cách chia động từ đi kèm.

  • Danh từ đếm được (Countable Nouns): Có thể đếm trực tiếp bằng số, có dạng số ít và số nhiều. (Ví dụ: one student, two students).
  • Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns): Không thể đếm trực tiếp, thường chỉ chất lỏng, hạt nhỏ hoặc khái niệm trừu tượng. (Ví dụ: water, rice, money, advice).

Cách dùng & Dấu hiệu:

  • Danh từ đếm được: Đi kèm với a/an, many, a few.
  • Danh từ không đếm được: Đi kèm với much, a little, hoặc các đơn vị đo lường (a cup of, a kilo of).

Ví dụ: I have three apples (Đếm được) but I don’t have much time (Không đếm được).

Tính từ và Trạng từ (Adjectives & Adverbs)

Đây là nhóm từ bổ nghĩa, giúp mô tả đặc điểm và cách thức của hành động.

Tính từ (Adjectives):

  • Cách dùng: Mô tả tính chất danh từ. Đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be.
  • Ví dụ: He is a professional teacher. (Anh ấy là một giáo viên chuyên nghiệp.)

Trạng từ (Adverbs):

  • Cách dùng: Bổ nghĩa cho động từ thường. Thường đứng sau động từ hoặc cuối câu.
  • Ví dụ: He teaches professionally. (Anh ấy giảng dạy một cách chuyên nghiệp.)

So sánh tính từ (Comparisons):

  • So sánh hơn: Adj\text{-er} + than (tính từ ngắn) hoặc more + Adj + than (tính từ dài). Ví dụ: Learning English is easier than I thought.
  • So sánh nhất: the + Adj\text{-est} (tính từ ngắn) hoặc the + most + Adj (tính từ dài). Ví dụ: This is the most expensive car in the showroom.

Mạo từ (Articles): A, An, The

Dùng để xác định danh từ là đối tượng chung chung hay cụ thể.

  • A/An: Dùng cho danh từ số ít, nhắc đến lần đầu. An đứng trước nguyên âm (u, e, o, a, i). Ví dụ: I saw an elephant at the zoo.
  • The: Dùng cho danh từ đã xác định hoặc duy nhất. Ví dụ: The sun rises in the East.
  • Không dùng mạo từ: Cho danh từ số nhiều nói chung hoặc danh từ không đếm được. Ví dụ: I love coffee.

Giới từ (Prepositions)

Kết nối các thành phần câu về mặt thời gian và không gian.

Giới từ chỉ thời gian:

  • In: Tháng, năm, mùa, buổi trong ngày. (Ví dụ: In July, In 2026).
  • On: Thứ trong tuần, ngày tháng cụ thể. (Ví dụ: On Monday, On May 13th).
  • At: Giờ giấc, thời điểm ngắn. (Ví dụ: At 7 o’clock, At night).

Giới từ chỉ nơi chốn:

  • In: Không gian kín, diện tích lớn (thành phố, quốc gia). (Ví dụ: In Hanoi).
  • On: Bề mặt, số tầng. (Ví dụ: On the table, On the 2nd floor).
  • At: Địa điểm cụ thể, địa chỉ. (Ví dụ: At the airport, At 10 Ly Thuong Kiet St).

Lượng từ (Quantifiers)

Dùng để chỉ số lượng ước chừng của danh từ.

Lượng từ Cách dùng Ví dụ
Some Câu khẳng định, câu mời lịch sự. Can I have some water?
Any Câu phủ định và câu nghi vấn. I don’t have any money.
Much / Many Much (không đếm được), Many (đếm được). How many books do you have?
A few / A little A few (đếm được), A little (không đếm được). I have a few friends in this city.

Dấu hiệu nhận biết:

  • Cứ thấy câu có “not” hoặc dấu “?” thì ưu tiên chọn Any.
  • Cứ thấy danh từ số nhiều (có đuôi -s/es) thì dùng Many/A few.

3. Các dạng động từ đặc biệt (Verbs Focus)

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Dùng để diễn đạt khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc đưa ra lời khuyên. Đặc điểm chung là động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”.

  • Công thức chung: S + Modal Verb + V-ing
Động từ Ý nghĩa/Cách dùng Ví dụ
Can / Could Diễn tả khả năng (hiện tại/quá khứ). She can speak three languages.
Must Diễn tả sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ. You must wear a helmet when cycling.
Should Dùng để đưa ra lời khuyên. You should go to bed early.
May / Might Diễn tả sự xin phép hoặc khả năng thấp. May I come in, teacher?

Lưu ý: Động từ khuyết thiếu không chia theo chủ ngữ (không thêm -s/es) và luôn đi kèm động từ nguyên mẫu.

Danh động từ và Động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)

Trong tiếng Anh, khi hai động từ đứng liền nhau, động từ thứ hai sẽ biến đổi thành dạng V-ing hoặc To-inf tùy thuộc vào động từ đứng trước nó.

Danh động từ (V-ing / Gerund)

Sử dụng sau các động từ chỉ sở thích hoặc các động từ đặc biệt khác.

  • Các động từ thông dụng: enjoy, mind, suggest, stop, finish, like, hate, avoid.
  • Ví dụ:
    – I enjoy swimming in the morning. (Tôi thích bơi lội vào buổi sáng.)
    – Would you mind closing the door? (Bạn có phiền đóng cửa lại không?)

Động từ nguyên mẫu có “To” (To-inf)

Sử dụng để diễn tả mục đích hoặc sau các động từ chỉ ý định, mong muốn.

  • Các động từ thông dụng: want, decide, hope, promise, plan, agree, learn.
  • Ví dụ:
    – He decided to buy a new car. (Anh ấy đã quyết định mua một chiếc xe mới.)
    – We hope to see you again soon. (Chúng tôi hy vọng sớm gặp lại bạn.)

Dấu hiệu nhận biết: Học viên cần ghi nhớ theo cặp từ (Ví dụ: want to, enjoy -ing) để phản xạ nhanh khi làm bài tập trắc nghiệm.

Cụm động từ cơ bản (Phrasal Verbs)

Là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ/trạng từ để tạo thành một nghĩa mới hoàn toàn. Đây là phần thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu và giao tiếp của trình độ A2.

Cụm động từ Nghĩa Ví dụ
Look after Chăm sóc She looks after her little brother.
Get up Thức dậy I usually get up at 6 AM.
Take off Cất cánh / Cởi ra The plane will take off in 10 minutes.
Turn on/off Mở/Tắt (thiết bị) Please turn off the lights before leaving.
Go on Tiếp tục The meeting went on until 5 PM.
Look for Tìm kiếm I am looking for my keys.

Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs)

Dành cho trình độ A2, việc nắm vững các động từ bất quy tắc phổ biến nhất là bắt buộc để sử dụng đúng thì Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành.

  • Bảng một số từ tiêu biểu:
    – Go – Went – Gone
    – Eat – Ate – Eaten
    – See – Saw – Seen
    – Buy – Bought – Bought
    – Be – Was/Were – Been

4. Các cấu trúc câu trọng tâm (Sentence Structures)

Câu bị động cơ bản (Passive Voice)

Dùng để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện hành động. Ở trình độ A2, học viên cần tập trung vào thì Hiện tại đơn và Quá khứ đơn.

  • Công thức chung: S + be + V3/ed + (by O)
Thì Công thức bị động Ví dụ
Hiện tại đơn S + am/is/are + V3/ed This room is cleaned every day.
Quá khứ đơn S + was/were + V3/ed The letter was sent yesterday.

Lưu ý: Nếu muốn nhắc đến người thực hiện hành động, ta dùng giới từ “by” (Ví dụ: The cake was made by my mom).

Câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1)

Dùng để diễn tả một sự việc có khả năng thực tế xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu có một điều kiện nào đó.

  • Công thức: If + S + V(s/es), S + will + V-inf

Ví dụ:

  • Khẳng định: If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
  • Phủ định: If you don’t study hard, you will fail the exam. (Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ trượt kỳ thi.)
  • Nghi vấn: What will you do if you lose your phone? (Bạn sẽ làm gì nếu bạn mất điện thoại?)

Lưu ý: Mệnh đề chứa “If” luôn chia ở thì Hiện tại đơn.

Câu mệnh lệnh (Imperatives)

Dùng để đưa ra lời chỉ dẫn, yêu cầu, mệnh lệnh hoặc cảnh báo trực tiếp cho người nghe.

Công thức:

  • Khẳng định: V-inf!
  • Phủ định: Don’t + V-inf!

Ví dụ:

  • Chỉ dẫn: Please open the window. (Vui lòng mở cửa sổ ra.)
  • Cảnh báo: Be careful! (Cẩn thận đấy!)
  • Ngăn cản: Don’t smoke here. (Đừng hút thuốc ở đây.)

Các dạng câu hỏi (Questions)

Giúp học viên tương tác và khai thác thông tin hiệu quả trong phần thi Nói.

A. Câu hỏi Yes/No và Wh-questions

  • Yes/No questions: Dùng trợ động từ đảo lên trước chủ ngữ. (Ví dụ: Are you hungry? / Do you like music?)
  • Wh-questions: Sử dụng từ để hỏi như Who, What, Where, When, Why, How. Ví dụ: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

B. Câu hỏi đuôi (Tag Questions)

Dùng để kiểm tra hoặc xác nhận thông tin mà người nói đã biết.

  • Quy tắc: Vế đầu khẳng định – đuôi phủ định; vế đầu phủ định – đuôi khẳng định. Ví dụ: You are a student, aren’t you? (Bạn là sinh viên, có phải không?)

Liên từ (Conjunctions)

Dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề, giúp bài viết/nói trở nên logic và mạch lạc hơn.

Liên từ Ý nghĩa/Cách dùng Ví dụ
And Thêm thông tin (và). I like coffee and tea.
But Sự đối lập (nhưng). I want to go out, but it’s raining.
Because Chỉ nguyên nhân (vì). I’m tired because I worked late.
So Chỉ kết quả (nên). It was cold, so I put on a coat.
Although Sự nhượng bộ (mặc dù). * Although it’s difficult, she keeps trying.*

Dấu hiệu nhận biết: Học viên nên xác định mối quan hệ giữa hai vế câu (nguyên nhân – kết quả, đối lập, bổ sung) trước khi chọn liên từ phù hợp.

Nhận trọn bộ đề thi tiếng anh Vstep A2 – Cập nhật theo định dạng đề thi mới nhất từ giảng viên Đại học Hà Nội

Nhận đề ôn thi miễn phí

Lộ trình học ngữ pháp tiếng anh A2 hiệu quả trong 6 tuần

Dưới đây là lộ trình học ngữ pháp tiếng anh A2 trong khoảng 6 tuần.

Tuần Ngày học Nội kiến thức
1 1-6 Hãy tập trung ôn luyện về các thì trong tiếng anh đặc biệt là thì quá khứ đơn, thì tương lai đơn, thì tương lai gần. Sau đó sẽ chuyển sang ôn luyện phần động từ có quy tắc bất quy tắc và các thể động từ.
7 Ôn lại và làm bài tập về các thì và động từ.
2 8-13 Học ngữ pháp A2 về danh từ, tính từ, và trạng từ.
14 Ôn lại và làm bài tập về kiến thức ngữ pháp đã học.
3 15-20 Học về đại từ nhân xưng, đại từ chỉ định, số đếm, số thứ tự, và mạo từ.
21 Ôn lại và làm bài tập về kiến thức đã học.
4 22-27 Học về đại từ bất định, đại từ chỉ lượng, đại từ quan hệ, và các từ để hỏi.
28 Ôn lại và sử dụng kiến thức để làm bài tập.
5 29-34 Ôn lại và học tiếp những kiến thức ngữ pháp quan trọng còn lại (câu bị động, câu mệnh lệnh, giới từ, từ nối, …).
35 Ôn lại và làm bài tập về toàn bộ kiến thức đã học.
6 36-41 Luyện tập với các bộ đề thi ngữ pháp tiếng Anh A2 của những năm trước.

 

bài test ngữ pháp tiếng anh A2
Thường xuyên luyện tập với bài test ngữ pháp tiếng anh sẽ giúp nâng cao trình độ nhanh chóng

Xem thêm:

Download sách luyện thi tiếng anh A2.

Download tài liệu ôn luyện ngữ pháp tiếng anh A2

Thường xuyên rèn luyện với những bộ đề thi ngữ pháp tiếng anh A2 sẽ giúp trau dồi kỹ năng, bổ sung những kiến thức cần thiết.

Download đề thi ngữ pháp tiếng anh A2

Dưới đây là bộ đề thi tiếng anh A2 mà VSTEP Việt Nam đã sưu tầm và tổng hợp từ các kỳ thi gần nhất.

App học ngữ pháp tiếng anh A2 miễn phí

Tự học ngữ pháp với các app học tiếng Anh miễn phí sẽ mang đến rất nhiều tiện lợi và tiết kiệm chi phí. .

  • App “Bài test ngữ pháp tiếng Anh” tải tại đây.
  • App “Grammar & Vocabulary Practice” tải tại đây.

Lớp Luyện Thi A2 Vstep Toàn Quốc: Đào Tạo Online Trực Tiếp Với Giảng Viên Đại Học Sư Phạm Hà Nội, Đại Học Hà Nội & Đại Học Ngoại Ngữ ĐHQG Hà Nội

Nhận tư vấn từ giảng viên

Học ngữ pháp tiếng anh A2 rất khó, nhất là khi tự học sẽ mất rất nhiều thời gian. Để có những phương pháp học hiệu quả nhanh chóng, cách tốt nhất là nên tham gia các lớp ôn thi tiếng anh A2 của VSTEP Việt Nam.

Trên đây là các chủ điểm ngữ pháp tiếng anh A2 quan trọng cần nắm vững. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp ích trong quá trình chinh phục chứng chỉ A2.

Xem thêm:

Download giáo trình tiếng anh A2 PDF.

Download sách Destination A1 A2 Grammar and Vocabulary 

Khóa học liên quan

© 2026 VSTEP VIỆT NAM. All rights reserved.

Đăng ký tư vấn & nhận tài liệu

Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.

    Tư Vấn Luyện Thi VSTEP

    Hỗ trợ trực tuyến 24/7

    Xin chào! 👋 Bạn đang cần tư vấn lộ trình luyệnhay đăng ký thi?
    Vừa xong