Khi học từ vựng VSTEP mỗi cấp bậc trình độ sẽ yêu cầu người học nắm vững kiến thức và số lượng từ vựng khác nhau. Càng lên trình độ cao thì sẽ phải biết số lượng từ vựng nhiều hơn. Cụ thể:
Trình độ A2 (1.000 từ)
Trình độ B1 (2.000 từ)
Trình độ B2 (4.000 từ)
Trình độ C1 (8.000 từ)
Tổng hợp từ vựng VSTEP theo chủ đề trình độ A2, B1, B2, C1
Để đạt điểm cao trong kỳ thi VSTEP, việc học từ vựng theo chủ đề là một chiến lược hiệu quả giúp người học ghi nhớ sâu, mở rộng vốn ngôn ngữ và ứng dụng từ vựng đúng ngữ cảnh. Theo khảo sát của The Economist trình độ A2, B1, B2, C1 sẽ cần phải nắm vững số lượng từ vựng như sau:
Trình độ A2: khoảng 1.000 từ vựng trở lên.
Trình độ B1: khoảng từ vựng là 2.000 từ vựng trở lên.
Trình độ B2: khoảng từ vựng là 4.000 từ vựng trở lên.
Trình độ C1: khoảng từ vựng là 8.000 từ vựng trở lên.
Từ vựng VSTEP A2
Trình độ VSTEP A2 tương ứng với trình độ sơ cấp – dành cho người học tiếng Anh ở giai đoạn đầu (Bậc 2). Để đạt được chứng chỉ A2, người học cần nắm vững khoảng 1.000 từ vựng cơ bản, phần lớn thuộc các chủ đề thông dụng trong đời sống hằng ngày. Việc học từ vựng theo chủ đề không chỉ giúp ghi nhớ nhanh hơn mà còn hỗ trợ trực tiếp cho việc xử lý các dạng bài trong đề thi Reading, Listening và Speaking.
Các chủ đề từ vựng thường gặp trong kỳ thi VSTEP A2:
Personal information: Thông tin cá nhân (tên tuổi, nghề nghiệp, quốc tịch).
Family and friends: Mối quan hệ gia đình và bạn bè.
Daily routines: Các hoạt động sinh hoạt và thói quen hằng ngày.
Time, date, numbers: Hệ thống thời gian, ngày tháng và số đếm.
Food and drink: Thực phẩm, đồ uống và văn hóa ẩm thực cơ bản.
Travel and transport: Chủ đề du lịch và các phương tiện di chuyển.
Hobbies and free time: Sở thích và hoạt động trong thời gian rảnh rỗi.
Weather and seasons: Đặc điểm thời tiết và các mùa trong năm.
Shopping and services: Hoạt động mua sắm và các dịch vụ công cộng.
Health and body: Sức khỏe, các bộ phận cơ thể và lối sống lành mạnh.
Ứng dụng học tập qua Flashcard hoặc các phần mềm hỗ trợ như Quizlet, Memrise.
Học theo cụm từ cố định (collocations), hạn chế việc học từ vựng riêng lẻ.
Thực hành phát âm và đặt câu hỏi/trả lời theo các câu mẫu thực tế.
Ôn tập từ vựng thông qua ngữ cảnh cụ thể như các đoạn hội thoại ngắn hoặc thông báo.
Thường xuyên sử dụng từ vựng trong giao tiếp là phương pháp học hiệu quả nhất
Từ vựng VSTEP B1
Trình độ VSTEP B1 tương ứng với trình độ trung cấp (Bậc 3) – dành cho người học có khả năng sử dụng ngôn ngữ độc lập. Để đạt bậc 3, người học cần nắm vững khoảng 2.000 từ vựng, bao quát các tình huống thường gặp trong công việc, trường học và đời sống. Ở trình độ này, vốn từ vựng không chỉ dừng lại ở mô tả mà bắt đầu chuyển sang diễn đạt ý kiến và trình bày sự việc.
Các chủ đề từ vựng thường gặp trong kỳ thi VSTEP B1:
Education: Trường học, các môn học và các hoạt động đào tạo.
Work and jobs: Nghề nghiệp, môi trường làm việc và các vị trí nhân sự.
Environment: Môi trường tự nhiên, rác thải và các biện pháp bảo vệ.
Technology: Công nghệ thông tin, thiết bị điện tử và mạng xã hội.
Life and society: Các mối quan hệ xã hội, cộng đồng và các vấn đề đời sống.
Entertainment: Giải trí, các loại hình nghệ thuật và sự kiện văn hóa.
Travel and holidays: Các điểm đến du lịch, đặt phòng và trải nghiệm kỳ nghỉ.
Health and fitness: Chế độ dinh dưỡng, thể dục thể thao và chăm sóc sức khỏe.
Media and communication: Báo chí, truyền hình và các hình thức giao tiếp.
Money and finance: Chi tiêu cá nhân, ngân hàng và giá cả thị trường.
Học từ vựng kết hợp với các bài đọc hiểu ngắn (Reading) để nắm bắt ngữ cảnh xã hội.
Luyện tập viết các đoạn văn ngắn (Writing Part 1) sử dụng các chủ đề trọng tâm.
Tập trung vào các từ nối (Linking words) để bài nói và viết thêm mạch lạc.
Sử dụng từ điển Anh-Anh để hiểu sâu hơn về định nghĩa và cách dùng từ.
Từ vựng VSTEP B2
Trình độ VSTEP B2 tương ứng với trình độ trung cấp trên (Bậc 4) – dành cho người học có khả năng hiểu các văn bản phức tạp và giao tiếp chuyên sâu. Với khối lượng khoảng 4.000 từ vựng, học viên cần tập trung vào các nhóm từ học thuật và các chủ đề mang tính nghị luận. Đây là chuẩn đầu ra bắt buộc cho nhiều chương trình đào tạo sau đại học và nghiên cứu sinh.
Các chủ đề từ vựng thường gặp trong kỳ thi VSTEP B2:
Globalization: Toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế và giao thoa văn hóa.
Modern technology: Trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và tác động của công nghệ.
Environmental issues: Biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo và ô nhiễm nguồn nước.
Health and lifestyle: Các bệnh hiện đại, lối sống cân bằng và hệ thống y tế.
Education systems: Các phương pháp giáo dục hiện đại và giáo dục đại học.
Media and advertising: Quảng cáo, truyền thông đại chúng và sự ảnh hưởng của tin tức.
Crime and punishment: Hệ thống luật pháp, tội phạm và các biện pháp xử phạt.
Employment and Career: Tuyển dụng, thăng tiến và các vấn đề tại nơi làm việc.
Social problems: Bất bình đẳng, thất nghiệp và các vấn đề phúc lợi xã hội.
Urbanization: Đô thị hóa, nhà ở và các vấn đề về cơ sở hạ tầng đô thị.
Học từ vựng thông qua việc đọc báo (BBC, CNN) hoặc các bài đọc định dạng VSTEP.
Phát triển vốn từ theo họ từ (Word families) để hiểu rõ danh từ, động từ, tính từ liên quan.
Thực hành viết luận (Writing Part 2) thường xuyên để áp dụng từ vựng vào lập luận.
Ghi nhớ các cụm động từ (Phrasal verbs) và thành ngữ (Idioms) phổ biến ở mức trung cấp.
Từ vựng VSTEP C1
Trình độ VSTEP C1 tương ứng với trình độ cao cấp (Bậc 5) – dành cho người học sử dụng ngôn ngữ thành thạo và tinh tế. Để đạt trình độ này, thí sinh cần làm chủ khoảng 8.000 từ vựng bao gồm cả các thuật ngữ chuyên ngành và từ ngữ mang tính phản biện cao. Vốn từ này cho phép thí sinh hiểu các văn bản dài và nhận diện được các ý nghĩa hàm ẩn.
Các chủ đề từ vựng thường gặp trong kỳ thi VSTEP C1:
Advanced Science: Khoa học chuyên sâu, nghiên cứu di truyền và vũ trụ.
Economic and Politics: Kinh tế vĩ mô, lạm phát và các thể chế chính trị thế giới.
Ethics and Philosophy: Các vấn đề đạo đức, giá trị nhân văn và tư duy triết học.
Global Issues: Di cư, hòa bình thế giới và các thách thức toàn cầu hiện nay.
Higher Education: Phương pháp nghiên cứu, tự chủ đại học và học thuật cao cấp.
Sustainable Development: Phát triển bền vững và quản trị tài nguyên quốc gia.
Cultural Identity: Bản sắc văn hóa, sự đồng hóa và bảo tồn di sản.
Digital Divide: Khoảng cách công nghệ, an ninh mạng và quyền riêng tư số.
Critical Thinking: Tư duy phản biện, lập luận logic và phân tích đa chiều.
Innovation and Creativity: Sự đổi mới, sáng tạo và quyền sở hữu trí tuệ.
Cuốn sách dành cho những người mới bắt đầu hoặc học viên đang ôn luyện để đạt chứng chỉ VSTEP A2. Nội dung tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp căn bản nhất (thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, danh từ số ít/số nhiều) và từ vựng thuộc 20 chủ đề thông dụng trong đời sống.
Cuốn sách gồm 28 bài (Unit) đan xen giữa ngữ pháp và từ vựng. Sách cung cấp hệ thống từ vựng theo chủ đề (Topic vocabulary), cụm động từ (Phrasal verbs) và các cụm từ cố định (Collocations).
Dành cho học viên đặt mục tiêu đạt trình độ VSTEP B2, nội dung gồm các cấu trúc ngữ pháp phức tạp (câu điều kiện hỗn hợp, đảo ngữ) và vốn từ vựng mang tính nghị luận, xã hội.
Tài liệu dành cho giáo viên, nghiên cứu sinh hoặc học viên quyết tâm đạt chứng chỉ VSTEP C1. Từ vựng trong cuốn sách này mang tính phản biện, học thuật và trừu tượng cao (Kinh tế, Chính trị, Triết học).