Đăng ký tư vấn & nhận tài liệu
Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.
Trình độ B2 yêu cầu vốn từ khoảng 3.500 – 4.000 từ vựng. Một số chủ đề nâng cao thường sử dụng trong đề thi gồm:
- Chủ đề giáo dục đào tạo
- Chủ đề công nghệ
- Chủ đề môi trường
- Chủ đề sức khỏe
Trình độ Tiếng Anh B2 (Bậc 4 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam) yêu cầu thí sinh không chỉ dừng lại ở việc hiểu nghĩa từ đơn lẻ mà phải có khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt trong các ngữ cảnh học thuật và đời sống chuyên sâu.
Kỳ thi VSTEP thường tập trung vào các chủ đề thực tiễn nhưng được khai thác dưới góc nhìn nghị luận hoặc phân tích, bao gồm:
Bảng tổng hợp dưới đây bao gồm các từ vựng và cụm từ được chọn lọc sát với định dạng đề thi thực tế, giúp học viên ứng dụng trực tiếp vào phần thi Viết và Nói.
| Từ vựng / Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Championship | n | [ˈtʃæmpiənʃɪp] | Giải vô địch | The team is training hard for the national championship. |
| Sportsmanship | n | [ˈspɔːtsmənʃɪp] | Tinh thần thể thao | He showed great sportsmanship by shaking hands with his opponent. |
| Endurance | n | [ɪnˈdjʊərəns] | Sức chịu đựng | Long-distance running requires incredible physical endurance. |
| Professional | adj | [prəˈfeʃənl] | Chuyên nghiệp | She decided to become a professional athlete after graduation. |
| Tournament | n | [ˈtʊənəmənt] | Giải đấu | Our school football team won the regional tournament last year. |
| Compete | v | [kəmˈpiːt] | Thi đấu | Many athletes compete for the gold medal in the Olympic Games. |
| Opponent | n | [əˈpəʊnənt] | Đối thủ | He respected his opponent despite their fierce rivalry. |
| Victory | n | [ˈvɪktəri] | Chiến thắng | The crowd cheered loudly to celebrate their team’s victory. |
| Defeat | v | [dɪˈfiːt] | Đánh bại | They managed to defeat the reigning champions in the final. |
| Cooperate | v | [kəʊˈɒpəreɪt] | Hợp tác | Players must cooperate with each other to achieve success. |
| Spectator | n | [spekˈteɪtə(r)] | Khán giả | The stadium was filled with thousands of excited spectators. |
| Substitute | n | [ˈsʌbstɪtjuːt] | Người thay thế | The coach decided to bring on a substitute in the second half. |
| Motivation | n | [ˌməʊtɪˈveɪʃn] | Động lực | High levels of motivation are key to achieving athletic goals. |
| Individual | adj | [ˌɪndɪˈvɪdʒuəl] | Cá nhân | Tennis can be played as an individual or a team sport. |
| Discipline | n | [ˈdɪsəplɪn] | Kỷ luật | Success in sports requires strict self-discipline and hard work. |
| Take up a sport | phrase | Bắt đầu chơi | I decided to take up yoga to improve my flexibility. | |
| Score a goal | phrase | Ghi bàn | He was thrilled to score a goal in the final minute. | |
| Team spirit | phrase | Tinh thần đồng đội | Working together builds a strong team spirit among players. | |
| Break a record | phrase | Phá kỷ lục | The young runner tried to break the world record this year. | |
| Out of shape | phrase | Không khỏe mạnh | I haven’t exercised for months, so I’m really out of shape. |
| Từ vựng / Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Destination | n | [ˌdestɪˈneɪʃn] | Điểm đến | Paris remains one of the most popular tourist destinations. |
| Accommodation | n | [əˌkɒməˈdeɪʃn] | Chỗ ở | We need to find cheap accommodation for our summer trip. |
| Itinerary | n | [aɪˈtɪnərəri] | Lịch trình | The travel agent provided a detailed itinerary for the tour. |
| Cuisine | n | [kwɪˈziːn] | Ẩm thực | I really enjoy exploring the local cuisine when I travel. |
| Transportation | n | [ˌtrænspɔːˈteɪʃn] | Phương tiện | Public transportation is very efficient in this city. |
| Souvenir | n | [ˌsuːvəˈnɪə(r)] | Quà lưu niệm | I bought a small model of the Eiffel Tower as a souvenir. |
| Authentic | adj | [ɔːˈθentɪk] | Đích thực | We want to have an authentic cultural experience in Japan. |
| Landmark | n | [ˈlændmɑːk] | Danh thắng | The Statue of Liberty is a famous landmark in New York. |
| Expedition | n | [ˌekspəˈdɪʃn] | Cuộc thám hiểm | He led a scientific expedition to the Amazon rainforest. |
| Hospitable | adj | [hɒˈspɪtəbl] | Hiếu khách | The local people were incredibly friendly and hospitable. |
| Custom | n | [ˈkʌstəm] | Phong tục | It is a local custom to remove your shoes before entering. |
| Breathtaking | adj | [ˈbreθteɪkɪŋ] | Đẹp ngạt thở | The view from the top of the mountain was breathtaking. |
| Preserve | v | [prɪˈzɜːv] | Bảo tồn | Efforts are being made to preserve traditional crafts. |
| Remote | adj | [rɪˈməʊt] | Hẻo lánh | They traveled to a remote village far from the city. |
| Broaden | v | [ˈbrɔːdn] | Mở rộng | Traveling is a great way to broaden your horizons. |
| Set off | phrase | Khởi hành | We set off early in the morning to avoid the heavy traffic. | |
| Go sightseeing | phrase | Đi tham quan | We spent the whole day going sightseeing around London. | |
| Check in/out | phrase | Nhận/Trả phòng | You can check in at the hotel anytime after 2:00 PM. | |
| Off the beaten track | phrase | Nơi vắng vẻ | I prefer traveling to places that are off the beaten track. | |
| Explore new cultures | phrase | Khám phá văn hóa | Studying abroad allows you to explore new cultures deeply. |
| Từ vựng / Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa của từ | Ví dụ minh họa |
| Curriculum | n | [kəˈrɪkjələm] | Chương trình học | The school is updating its curriculum to include more IT. |
| Assignment | n | [əˈsaɪnmənt] | Bài tập/Nhiệm vụ | Students must submit their assignments by Friday. |
| Qualification | n | [ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn] | Bằng cấp | Having a teaching qualification is required for this job. |
| Achievement | n | [əˈtʃiːvmənt] | Thành tích | Winning the scholarship was a great achievement for her. |
| Enroll | v | [ɪnˈrəʊl] | Đăng ký học | I decided to enroll in an online English course. |
| Distance learning | n | [ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ] | Học từ xa | Distance learning has become more popular recently. |
| Graduation | n | [ˌɡrædʒuˈeɪʃn] | Sự tốt nghiệp | He invited all his friends to his university graduation. |
| Evaluate | v | [ɪˈvæljueɪt] | Đánh giá | Teachers evaluate students’ progress through regular tests. |
| Discipline | n | [ˈdɪsəplɪn] | Kỷ luật | Strict discipline is maintained in many traditional schools. |
| Mandatory | adj | [ˈmændətəri] | Bắt buộc | Attending the orientation session is mandatory for freshmen. |
| Potential | n | [pəˈtenʃl] | Tiềm năng | Every student has the potential to achieve great things. |
| Academic | adj | [ˌækəˈdemɪk] | Thuộc học thuật | She received an award for her outstanding academic results. |
| Concentrate | v | [ˈkɒnsntreɪt] | Tập trung | It is hard to concentrate on studying when it is noisy. |
| Strategy | n | [ˈstrætədʒi] | Chiến lược | We need a new strategy to improve our test scores. |
| Literacy | n | [ˈlɪtərəsi] | Sự biết chữ | Adult literacy programs help people improve their lives. |
| Attend a lecture | phrase | Dự bài giảng | I have to attend a lecture on history at 10 AM. | |
| Learn by heart | phrase | Học thuộc lòng | We had to learn the whole poem by heart for the class. | |
| Drop out of school | phrase | Bỏ học | Financial problems forced him to drop out of school. | |
| Gain knowledge | phrase | Tiếp thu kiến thức | Reading books is a wonderful way to gain knowledge. | |
| Meet a deadline | phrase | Kịp thời hạn | I stayed up all night to meet the deadline for the project. |
| Từ vựng / Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa của từ | Ví dụ minh họa |
| Innovative | adj | [ˈɪnəveɪtɪv] | Đổi mới, sáng tạo | The company is known for its innovative design ideas. |
| Accessibility | n | [əkˌsesəˈbɪləti] | Khả năng tiếp cận | Improved accessibility to the internet helps rural areas. |
| Digital age | n | [ˈdɪdʒɪtl eɪdʒ] | Kỷ nguyên số | Growing up in the digital age makes kids tech-savvy. |
| Investigation | n | [ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn] | Cuộc điều tra | The police launched an investigation into the cyber-attack. |
| Security | n | [sɪˈkjʊərəti] | Sự bảo mật | You should update your software to ensure better security. |
| Occurrence | n | [əˈkʌrəns] | Sự kiện xảy ra | Power cuts are a common occurrence during the summer. |
| Artificial | adj | [ˌɑːtɪˈfɪʃl] | Nhân tạo | Artificial Intelligence is changing the way we work. |
| Interact | v | [ˌɪntərˈækt] | Tương tác | Social media allows people to interact across the globe. |
| Privacy | n | [ˈprɪvəsi] | Sự riêng tư | Online privacy is a major concern for many internet users. |
| Database | n | [ˈdeɪtəbeɪs] | Cơ sở dữ liệu | All customer information is stored in a secure database. |
| Virtual | adj | [ˈvɜːtʃuəl] | Ảo | Many students attended virtual classes during the lockdown. |
| Revolutionize | v | [ˌrevəˈluːʃənaɪz] | Cách mạng hóa | Smartphones have revolutionized modern communication. |
| Efficiency | n | [ɪˈfɪʃnsi] | Hiệu quả | New technology can significantly improve work efficiency. |
| Automation | n | [ˌɔːtəˈmeɪʃn] | Tự động hóa | Automation in factories has led to job losses for some. |
| Upgrade | v | [ˌʌpˈɡreɪd] | Nâng cấp | I need to upgrade my laptop to run this new software. |
| Carry out research | phrase | Tiến hành nghiên cứu | Scientists carry out research to find a cure for diseases. | |
| Come up with | phrase | Nảy ra ý tưởng | He came up with a great idea for the new campaign. | |
| Keep in touch | phrase | Giữ liên lạc | Social media makes it easy to keep in touch with friends. | |
| Browse the web | phrase | Lướt mạng | I often browse the web to find inspiration for my art. | |
| High-tech | adj | Công nghệ cao | The lab is equipped with high-tech medical devices. |
| Từ vựng / Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa của từ | Ví dụ minh họa |
| Balanced diet | n | [ˌbælənst ˈdaɪət] | Chế độ ăn cân bằng | A balanced diet is essential for maintaining health. |
| Vegetarian | n | [ˌvedʒəˈteəriən] | Người ăn chay | She became a vegetarian because of her love for animals. |
| Antibiotics | n | [ˌæntibaɪˈɒtɪks] | Thuốc kháng sinh | Antibiotics should only be taken when prescribed. |
| Contagious | adj | [kənˈteɪdʒəs] | Dễ lây lan | Be careful, as the flu is a highly contagious disease. |
| Exhaustion | n | [ɪɡˈzɔːstʃən] | Sự kiệt sức | He suffered from physical exhaustion after the race. |
| Ingredients | n | [ɪnˈɡriːdiənts] | Nguyên liệu | Fresh ingredients are the secret to a delicious meal. |
| Nutritious | adj | [njuˈtrɪʃəs] | Nhiều dinh dưỡng | Homemade meals are often more nutritious than fast food. |
| Recover | v | [rɪˈkʌvə(r)] | Hồi phục | It took her hai weeks to recover from the serious flu. |
| Prevention | n | [prɪˈvenʃn] | Sự phòng ngừa | Proper hygiene is the best prevention against infection. |
| Obesity | n | [əʊˈbiːsəti] | Bệnh béo phì | Child obesity is a growing problem in many countries. |
| Symptom | n | [ˈsɪmptəm] | Triệu chứng | A fever is a common symptom of a cold. |
| Organic | adj | [ɔːˈɡænɪk] | Hữu cơ | More people are choosing to buy organic vegetables. |
| Hygiene | n | [ˈhaɪdʒiːn] | Vệ sinh | Poor food hygiene can lead to serious illness. |
| Calorie | n | [ˈkæləri] | Calo | Running is an excellent way to burn calories. |
| Immune system | n | [ɪˈmjuːn ˈsɪstəm] | Hệ miễn dịch | Vitamin C helps to strengthen your immune system. |
| Be on a diet | phrase | Ăn kiêng | She is on a strict diet to lose weight for her wedding. | |
| Eat out | phrase | Ăn ngoài | We usually eat out on Friday nights to celebrate. | |
| Get over | phrase | Vượt qua bệnh | It took him a long time to get over the bad cold. | |
| Work out | phrase | Tập thể dục | I try to work out at the gym at least three times a week. | |
| Cut down on | phrase | Cắt giảm | You should cut down on sugar to improve your health. |
Lưu ý:
Trong quá trình ôn luyện VSTEP B2, bạn nên ưu tiên học các cụm từ (phrases) thay vì học từ đơn lẻ. Điều này sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn ở tiêu chí “Lexical Resource” (Khả năng sử dụng từ vựng) trong cả phần thi Viết và Nói.
Để ghi nhớ từ vựng tốt và biết cách sử dụng từ vựng khi nói hay viết, hãy xem thêm những kiến thức về ngữ pháp tiếng anh B2.
Theo từ điển tiếng Anh nổi tiếng Oxford Dictionary hiện tại tiếng anh có khoảng 470.000 mục từ vựng. Trong đó có 3000 từ vựng phổ biến nhất trong tiếng Anh, 1000 từ vựng giao tiếp, 5000 từ vựng thông dụng nhất. Cũng theo tính toán của Oxford ở trình độ tiếng anh B2, người sử dụng tiếng anh sẽ cần phải nắm rõ khoảng 4000-5000 từ vựng.

Nhận trọn bộ tài liệu ôn tiếng anh Vstep B2 – Cập nhật theo định dạng đề thi mới nhất từ giảng viên Đại học Hà Nội
Dưới đây là tổng hợp những bộ tài liệu về từ vựng tiếng anh B2 và địa chỉ ôn luyện từ vựng B2 miễn phí.
800 từ vựng tiếng anh trình độ B2.
Đây là bảng tổng hợp 800 từ vựng tiếng anh B2, được phân chia theo 14 chủ đề thường sử dụng trong kỳ thi chứng chỉ tiếng anh B2 VSTEP. Hãy download trọn bộ tài liệu tại đây :
250 từ vựng B2
Đây là bảng tổng hợp 250 từ vựng sử dụng trong văn nói. Được chia thành 16 nhóm chức năng riêng biệt. Các từ vựng đã được đi kèm với cụm từ hướng dẫn, rất thích hợp dành cho học viên có kỹ năng nói chưa tốt, muốn bổ sung những kiến thức cần thiết. Hãy download tài liệu tại đây.
Tham khảo và tải thêm nhiều tài liệu hơn tại bài viết: Download tài liệu ôn thi tiếng anh B2 miễn phí.
Để có thể ghi nhớ tốt hơn, hiểu rõ cách áp dụng từ vựng. Dưới đây là cách học từ vựng tiếng anh B2 dễ nhớ dễ hiểu.
1. Sử dụng từ vựng vào thực tế
Não bộ chúng ta thường ghi nhớ những gì có liên quan đến bản thân. Vì vậy, cách tốt nhất để ghi nhớ một từ vựng mới là hãy liên kết từ vựng đấy với một cái gì đó có ý nghĩa với bản thân, có thể là đam mê hoặc sở thích.
Ví dụ: Với từ “unstoppable”, bạn có thể áp dụng trong một câu cụ thể như: “Messi is unstoppable”.
2. Học từ vựng theo cụm từ
Ghi nhớ từ vựng sẽ dễ dàng hơn khi sử dụng chúng trong một câu hoặc đoạn văn. Thay vì học rời rạc, việc học theo cụm từ giúp học viên nhớ lâu hơn và hiểu rõ cách sử dụng các từ loại như tính từ và động từ trong ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ: Thay vì nhớ từng từ chào hỏi, khi học cụm “Hello, how are you? – I’m fine, thank you and you,” bạn sẽ phản xạ tự nhiên hơn
3. Hình dung nghĩa của từ vựng hoặc cụm từ
Sau khi nghe hoặc đọc một từ vựng mới, hãy viết từ đó ra và nhắm mắt lại, hình dung xem từ đó đang thể hiện hình ảnh gì (đồ vật, sự vật…) trong hoàn cảnh nào. Phương pháp hình ảnh hóa này giúp bạn truy xuất nghĩa của từ ngay lập tức khi nghe thấy lần sau.
4. Đơn giản hóa từ vựng (Phương pháp Mnemonics)
Đây là cách chơi chữ rất phổ biến bằng cách chia nhỏ từ vựng, cụm từ hoặc nối các thành phần riêng biệt thành một câu chuyện/hình ảnh mới. Cách này giúp quá trình học trở nên vui vẻ và thoải mái hơn.
Ví dụ:
5. Đọc lại các từ vựng theo định kỳ
Việc chỉ học một lần để ghi nhớ mãi mãi là điều không thể. Bạn cần lập kế hoạch ôn lại những từ vựng đã học theo các khoảng thời gian định kỳ (như sau 1 ngày, 1 tuần, 1 tháng). Đây là chìa khóa để đưa từ vựng vào trí nhớ dài hạn và tránh tình trạng mất gốc.
6. Viết lại những cụm từ mới học
Hãy thực hành viết những từ vựng mới trong một đoạn văn ngắn hoặc sử dụng chúng trong các trò chơi đố chữ. Thông qua việc viết, bạn sẽ hiểu sâu hơn về ý nghĩa, cách chia động từ và các trường hợp áp dụng thực tế của từ đó.
7. Nói và áp dụng từ vựng vào tình huống thực tế
Tương tự như viết, nói giúp bạn rèn luyện phản xạ âm thanh. Để đạt hiệu quả cao nhất, hãy ghi âm lại đoạn hội thoại của mình khi sử dụng từ mới để mô tả cuộc sống hàng ngày hoặc thảo luận các chủ đề giao tiếp. Việc tìm các từ đồng nghĩa để thay thế cho câu vừa nói cũng là cách tuyệt vời để mở rộng vốn từ.
Học viên không nhất thiết phải làm tất cả phương pháp trên, hãy chọn cho mình 1 số phương pháp phù hợp với thời gian và điều kiện của bản thân để áp dụng.
Đào Tạo Chương Trình B2 Vstep Đặc Biệt: Giáo Trình Mới Nhất Từ Giảng Viên – Giám Khảo Kỳ Thi Vstep Tại Các Trường Đại Học Việt Nam
Trên đây là danh sách từ vựng tiếng anh B2 thông dụng. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp ích cho học viên trong quá trình luyện thi chứng chỉ tiếng anh B2.
Xem thêm:
Download sách tiếng anh B2 miễn phí.
Download sách luyện thi tiếng Anh B2.
Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.
Hỗ trợ trực tuyến 24/7