Đăng ký tư vấn & nhận tài liệu
Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.
Nội dung bài viết này sẽ cung cấp danh sách từ vựng B1 tiếng Anh được phân chia theo các chủ đề phổ biến như:
- Từ vựng chủ đề ăn uống.
- Từ vựng chủ đề sức khỏe.
- Từ vựng chủ đề giáo dục.
- Từ vựng chủ đề gia đình.
Dưới đây là list từ vựng tiếng Anh B1, đã được phân chia theo các chủ đề thường dùng trong kỳ thi B1 tiếng Anh. Bảng từ vựng bao gồm cả phiên âm và nghĩa tiếng Việt giúp dễ dàng hơn trong quá trình ôn thi B1 tiếng Anh.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Environment | noun | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường |
| Pollution | noun | /pəˈluːʃn/ | Ô nhiễm |
| Sustainable | adj | /səˈsteɪnəbl/ | Bền vững |
| Recycle | verb | /ˌriːˈsaɪkl/ | Tái chế |
| Global warming | noun | /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | Sự nóng lên toàn cầu |
| Renewable | adj | /rɪˈnjuːəbl/ | Có thể tái tạo |
| Conservation | noun | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | Sự bảo tồn |
| Deforestation | noun | /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | Nạn phá rừng |
| Ecosystem | noun | /ˈiːkəʊˌsɪstəm/ | Hệ sinh thái |
| Biodiversity | noun | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/ | Đa dạng sinh học |
| Carbon footprint | noun | /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | Lượng khí thải carbon |
| Climate change | noun | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | Biến đổi khí hậu |
| Fossil fuels | noun | /ˈfɒsl fjuːəlz/ | Nhiên liệu hóa thạch |
| Habitat | noun | /ˈhæbɪtæt/ | Môi trường sống |
| Landfill | noun | /ˈlændfɪl/ | Bãi rác |
| Overpopulation | noun | /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ | Sự quá tải dân số |
| Organic | adj | /ɔːˈɡænɪk/ | Hữu cơ |
| Ozone layer | noun | /ˈəʊzəʊn ˈleɪə(r)/ | Tầng ozone |
| Renewable energy | noun | /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ | Năng lượng tái tạo |
| Waste management | noun | /weɪst ˈmænɪdʒmənt/ | Quản lý rác thải |
| Water scarcity | noun | /ˈwɔːtə ˈskeəsəti/ | Sự khan hiếm nước |
| Wildlife | noun | /ˈwaɪldlaɪf/ | Động vật hoang dã |
| Afforestation | noun | /ˌæfɒrɪˈsteɪʃn/ | Trồng rừng |
| Environmentalist | noun | /ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/ | Nhà môi trường học |
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Technology | noun | /tekˈnɒlədʒi/ | Công nghệ |
| Innovation | noun | /ˌɪnəˈveɪʃn/ | Sự đổi mới |
| Artificial | adj | /ˌɑːtɪˈfɪʃl/ | Nhân tạo |
| Intelligence | noun | /ɪnˈtelɪdʒəns/ | Trí tuệ |
| Automation | noun | /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ | Tự động hóa |
| Cybersecurity | noun | /ˌsaɪbəsɪˈkjʊərəti/ | An ninh mạng |
| Software | noun | /ˈsɒftweə(r)/ | Phần mềm |
| Hardware | noun | /ˈhɑːdweə(r)/ | Phần cứng |
| Programming | noun | /ˈprəʊɡræmɪŋ/ | Lập trình |
| Cloud computing | noun | /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/ | Điện toán đám mây |
| Database | noun | /ˈdeɪtəˌbeɪs/ | Cơ sở dữ liệu |
| Virtual reality | noun | /ˈvɜːtʃuəl riˈæləti/ | Thực tế ảo |
| Augmented reality | noun | /ɔːɡˈmentɪd riˈæləti/ | Thực tế tăng cường |
| Digitalization | noun | /ˌdɪdʒɪtəlaɪˈzeɪʃn/ | Số hóa |
| Smartphone | noun | /ˈsmɑːtfəʊn/ | Điện thoại thông minh |
| Internet of Things | noun | /ˌɪntənet əv ˈθɪŋz/ | Internet vạn vật |
| Blockchain | noun | /ˈblɒktʃeɪn/ | Chuỗi khối |
| Robotics | noun | /rəʊˈbɒtɪks/ | Ngành robot học |
| E-commerce | noun | /ˌiːˈkɒmɜːs/ | Thương mại điện tử |
| Encryption | noun | /ɪnˈkrɪpʃn/ | Mã hóa |
| Algorithm | noun | /ˈælɡərɪðəm/ | Thuật toán |
| 5G Network | noun | /faɪv dʒi ˈnetwɜːk/ | Mạng 5G |
| Digital device | noun | /ˈdɪdʒɪtl dɪˈvaɪs/ | Thiết bị kỹ thuật số |
| Social media | noun | /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ | Mạng xã hội |
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Curriculum | noun | /kəˈrɪkjələm/ | Chương trình học |
| Assignment | noun | /əˈsaɪnmənt/ | Bài tập |
| Scholarship | noun | /ˈskɒləʃɪp/ | Học bổng |
| Syllabus | noun | /ˈsɪləbəs/ | Giáo trình |
| Graduate | verb | /ˈɡrædʒuət/ | Tốt nghiệp |
| Undergraduate | noun | /ˌʌndəˈɡrædʒuət/ | Sinh viên đại học |
| Postgraduate | noun | /ˌpəʊstˈɡrædʒuət/ | Học viên sau đại học |
| Tutorial | noun | /tjuːˈtɔːriəl/ | Buổi hướng dẫn |
| Lecturer | noun | /ˈlektʃərə(r)/ | Giảng viên |
| Examination | noun | /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ | Kỳ thi |
| Academic | adj | /ˌækəˈdemɪk/ | Thuộc về học thuật |
| Enrollment | noun | /ɪnˈrəʊlmənt/ | Sự ghi danh |
| Classroom | noun | /ˈklɑːsruːm/ | Lớp học |
| Homework | noun | /ˈhəʊmwɜːk/ | Bài tập về nhà |
| Education system | noun | /ˌedʒuˈkeɪʃn ˈsɪstəm/ | Hệ thống giáo dục |
| Qualification | noun | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | Bằng cấp |
| Knowledge | noun | /ˈnɒlɪdʒ/ | Kiến thức |
| Research | noun | /rɪˈsɜːtʃ/ | Nghiên cứu |
| Attendance | noun | /əˈtendəns/ | Sự tham gia |
| Discipline | noun | /ˈdɪsəplɪn/ | Kỷ luật |
| Dropout | noun | /ˈdrɒpaʊt/ | Người bỏ học |
| Vocational | adj | /vəʊˈkeɪʃənl/ | Thuộc về nghề nghiệp |
| Literacy | noun | /ˈlɪtərəsi/ | Sự biết đọc biết viết |
| Interactive | adj | /ˌɪntərˈæktɪv/ | Tương tác |
| Distance learning | noun | /ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/ | Học từ xa |
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Occupation | noun | /ˌɒkjəˈpeɪʃn/ | Nghề nghiệp |
| Promotion | noun | /prəˈməʊʃn/ | Sự thăng chức |
| Salary | noun | /ˈsæləri/ | Lương |
| Resume | noun | /rɪˈzjuːmeɪ/ | Sơ yếu lý lịch |
| Internship | noun | /ˈɪntɜːnʃɪp/ | Thực tập |
| Employer | noun | /ɪmˈplɔɪə(r)/ | Nhà tuyển dụng |
| Employee | noun | /ɪmˈplɔɪiː/ | Nhân viên |
| Job satisfaction | noun | /dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃn/ | Sự hài lòng trong công việc |
| Working conditions | noun | /ˈwɜːkɪŋ kənˈdɪʃnz/ | Điều kiện làm việc |
| Work-life balance | noun | /wɜːk laɪf ˈbæləns/ | Cân bằng công việc-cuộc sống |
| Deadline | noun | /ˈdedlaɪn/ | Hạn chót |
| Productivity | noun | /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ | Năng suất |
| Unemployment | noun | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | Thất nghiệp |
| Career | noun | /kəˈrɪə(r)/ | Sự nghiệp |
| Job vacancy | noun | /dʒɒb ˈveɪkənsi/ | Vị trí công việc trống |
| Part-time | adj | /ˌpɑːt ˈtaɪm/ | Bán thời gian |
| Full-time | adj | /ˌfʊl ˈtaɪm/ | Toàn thời gian |
| Workload | noun | /ˈwɜːkləʊd/ | Khối lượng công việc |
| Job application | noun | /dʒɒb ˌæplɪˈkeɪʃn/ | Đơn xin việc |
| Expertise | noun | /ˌekspɜːˈtiːz/ | Chuyên môn |
| Leadership | noun | /ˈliːdəʃɪp/ | Kỹ năng lãnh đạo |
| Training | noun | /ˈtreɪnɪŋ/ | Đào tạo |
| Freelancer | noun | /ˈfriːˌlænsə(r)/ | Người làm nghề tự do |
| Probation | noun | /prəˈbeɪʃn/ | Thời gian thử việc |
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Allergy | noun | /ˈælədʒi/ | Dị ứng |
| Antibiotic | noun | /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ | Kháng sinh |
| Vaccine | noun | /ˈvæksiːn/ | Vắc xin |
| Immune system | noun | /ɪˈmjuːn ˌsɪstəm/ | Hệ miễn dịch |
| Nutrition | noun | /njuˈtrɪʃn/ | Dinh dưỡng |
| Diagnosis | noun | /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ | Sự chẩn đoán |
| Infection | noun | /ɪnˈfekʃn/ | Sự nhiễm trùng |
| Obesity | noun | /əʊˈbiːsɪti/ | Bệnh béo phì |
| Prescription | noun | /prɪˈskrɪpʃn/ | Đơn thuốc |
| Surgery | noun | /ˈsɜːdʒəri/ | Phẫu thuật |
| Blood pressure | noun | /ˈblʌd ˌpreʃə(r)/ | Huyết áp |
| Treatment | noun | /ˈtriːtmənt/ | Sự điều trị |
| Chronic | adj | /ˈkrɒnɪk/ | Mãn tính |
| Mental health | noun | /ˈmentl helθ/ | Sức khỏe tinh thần |
| Cardiovascular | adj | /ˌkɑːdiəʊˈvæskjələ(r)/ | Thuộc tim mạch |
| Rehabilitation | noun | /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/ | Sự phục hồi chức năng |
| Flu | noun | /fluː/ | Cúm |
| Healthcare | noun | /ˈhelθkeə(r)/ | Chăm sóc sức khỏe |
| Insomnia | noun | /ɪnˈsɒmniə/ | Chứng mất ngủ |
| Prevention | noun | /prɪˈvenʃn/ | Sự phòng ngừa |
| Symptoms | noun | /ˈsɪmptəmz/ | Triệu chứng |
| Hygiene | noun | /ˈhaɪdʒiːn/ | Vệ sinh |
| Balanced diet | noun | /ˈbælənst ˈdaɪət/ | Chế độ ăn cân bằng |
| Fitness | noun | /ˈfɪtnəs/ | Sự khỏe mạnh |
| Well-being | noun | /ˈwel biːɪŋ/ | Sự khỏe mạnh (về cả tinh thần và thể chất) |
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Sibling | noun | /ˈsɪblɪŋ/ | Anh chị em ruột |
| Nuclear family | noun | /ˈnjuːkliə ˈfæmɪli/ | Gia đình hạt nhân |
| Extended family | noun | /ɪkˈstendɪd ˈfæmɪli/ | Gia đình mở rộng |
| Parenting | noun | /ˈpeərəntɪŋ/ | Việc làm cha mẹ |
| Upbringing | noun | /ˈʌpbrɪŋɪŋ/ | Sự nuôi dưỡng |
| Household | noun | /ˈhaʊshəʊld/ | Hộ gia đình |
| Generation gap | noun | /ˌdʒenəˈreɪʃn ˌɡæp/ | Khoảng cách thế hệ |
| Foster | verb | /ˈfɒstə(r)/ | Nuôi dưỡng |
| Divorce | noun | /dɪˈvɔːs/ | Ly hôn |
| Inheritance | noun | /ɪnˈherɪtəns/ | Sự thừa kế |
| Relative | noun | /ˈrelətɪv/ | Họ hàng |
| Marriage | noun | /ˈmærɪdʒ/ | Hôn nhân |
| Spouse | noun | /spaʊz/ | Vợ hoặc chồng |
| Stepfamily | noun | /ˈstepfæmɪli/ | Gia đình kế |
| Kinship | noun | /ˈkɪnʃɪp/ | Quan hệ họ hàng |
| Domestic | adj | /dəˈmestɪk/ | Thuộc về gia đình |
| Bond | noun | /bɒnd/ | Mối liên kết |
| Adopt | verb | /əˈdɒpt/ | Nhận nuôi |
| Widow | noun | /ˈwɪdəʊ/ | Góa phụ |
| Orphan | noun | /ˈɔːfn/ | Trẻ mồ côi |
| Generation | noun | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | Thế hệ |
| Family reunion | noun | /ˈfæmɪli ˌriːˈjuːniən/ | Buổi họp mặt gia đình |
| Ancestor | noun | /ˈænsestə(r)/ | Tổ tiên |
| Custody | noun | /ˈkʌstədi/ | Quyền nuôi con |
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Climate change | noun | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | Biến đổi khí hậu |
| Pollution | noun | /pəˈluːʃn/ | Ô nhiễm |
| Deforestation | noun | /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | Phá rừng |
| Renewable energy | noun | /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ | Năng lượng tái tạo |
| Greenhouse effect | noun | /ˈɡriːnhaʊs ɪˌfekt/ | Hiệu ứng nhà kính |
| Conservation | noun | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | Sự bảo tồn |
| Ecosystem | noun | /ˈiːkəʊˌsɪstəm/ | Hệ sinh thái |
| Biodiversity | noun | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/ | Đa dạng sinh học |
| Recycle | verb | /ˌriːˈsaɪkl/ | Tái chế |
| Sustainable | adj | /səˈsteɪnəbl/ | Bền vững |
| Fossil fuels | noun | /ˈfɒsl fjuːlz/ | Nhiên liệu hóa thạch |
| Wildlife | noun | /ˈwaɪldlaɪf/ | Động vật hoang dã |
Lớp Luyện Thi B1 Vstep Toàn Quốc: Đào Tạo Online Trực Tiếp Với Giảng Viên Đại Học Sư Phạm Hà Nội, Đại Học Hà Nội & Đại Học Ngoại Ngữ ĐHQG Hà Nội
Cuốn sách này là tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh trình độ B1 được biên soạn bởi những giảng viên nhiều năm kinh nghiệm của Oxford. Nội dung từ vựng trong cuốn sách này phân chia thành các chủ đề cụ thể. Nội dung được trình bày rõ ràng chi tiết bao gồm cả nghĩa tiếng Việt và cách phiên âm giúp học từ vựng hiệu quả hơn.
Hãy tải cuốn sách tại đây.
Để có thêm tài liệu học tập, hãy tải thêm bộ tài liệu từ vựng tiếng Anh B1 Cambridge tại đây.

Ở trình độ B1, học viên cần làm chủ khoảng 2.000 – 3.000 từ vựng. Để đạt được mục tiêu này mà không bị quá tải, cần áp dụng các kỹ thuật sau:
1. Học theo cụm từ và ngữ pháp (Chunking)
Tuyệt đối không học từ đơn lẻ. Học viên nên học theo các cụm từ cố định (Collocations) hoặc cụm verb (Phrasal Verbs) để nắm được cách sử dụng thực tế.
Ví dụ: Thay vì chỉ học từ “role”, hãy học cụm “play a role” (đóng vai trò). Điều này giúp ghi nhớ đồng thời cả từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tiếng anh B1 liên quan.
2. Kỹ thuật sơ đồ tư duy (Mind Map)
Sử dụng sơ đồ để liên kết các từ vựng trong cùng một chủ đề (Du lịch, Giáo dục, Môi trường). Việc kết hợp từ khóa với hình ảnh và màu sắc giúp não bộ ghi nhớ thông tin có hệ thống thay vì rời rạc.
3. Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition)
Thay vì học dồn ép, hãy ôn tập theo chu kỳ tăng dần: 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 1 tháng. Phương pháp này chuyển hóa kiến thức từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn, hạn chế tối đa tình trạng “học trước quên sau”.
4. Ứng dụng công nghệ và Flashcards
Sử dụng các công cụ bổ trợ như Quizlet, Anki hoặc Flashcards truyền thống. Một mặt ghi từ mới, mặt còn lại ghi nghĩa và ví dụ cụ thể. Các ứng dụng này có tính năng nhắc nhở tự động, giúp duy trì thói quen học tập hàng ngày.
5. Thực hành trong ngữ cảnh thực tế
Học viên cần áp dụng ngay từ vựng vừa học vào việc viết nhật ký, soạn tin nhắn hoặc tạo các đoạn hội thoại ngắn. Việc tiếp xúc với các nguồn thực tế như Podcast, báo chí giúp học viên hiểu sâu cách dùng từ trong các tình huống đời sống.
6. Đặt mục tiêu cụ thể (SMART)
Thiết lập định mức rõ ràng để tạo động lực:
Trên đây là danh sách tổng hợp từ vựng thi B1 theo các chủ đề thường được sử dụng trong kỳ thi B1 tiếng Anh. Hãy ôn luyện thật kỹ theo danh sách từ vựng tiếng Anh B1 trên để đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi B1.
Xem thêm:
10 phần mềm luyện thi tiếng anh B1 hiệu quả.
Tổng hợp 84 cấu trúc tiếng anh B1.
Hãy để lại thông tin của bạn để nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học tối ưu từ chuyên gia.
Hỗ trợ trực tuyến 24/7